Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

室温

しつおん (shitsuon)
noun★Trung cấp💡 nhiệt độ phòng

“この部屋の室温は25度です。”

Nhiệt độ phòng của căn phòng này là 25 độ.

trang trọng

nhiệt độ trong phòng, thường được đo bằng nhiệt kế hoặc thiết bị điều hòa không khí.

エアコンを使って室温を快適に保ちましょう。

Hãy sử dụng điều hòa để duy trì nhiệt độ phòng ở mức thoải mái.

室温が高すぎて、仕事がはかどらない。

Nhiệt độ phòng cao quá nên công việc không tiến triển được.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống hàng ngày khi nói về điều kiện môi trường.

Cụm từ kết hợp

室温管理quản lý nhiệt độ phòng室温計nhiệt kế đo nhiệt độ phòng室温設定cài đặt nhiệt độ phòng

Từ đồng nghĩa

温度気温

Từ trái nghĩa

体温外気温

💡Mẹo hay

Phân biệt 室温, 気温, và 体温

室温 chỉ nhiệt độ bên trong phòng, 気温 chỉ nhiệt độ không khí ngoài trời, còn 体温 chỉ nhiệt độ cơ thể người hoặc động vật. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 室温?

Sử dụng 室温 khi nói về nhiệt độ bên trong một không gian kín, có mái che, hoặc trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho nhiệt độ ngoài trời.

📖Nguồn gốc từ

室温 được cấu tạo từ hai từ Hán Việt: 室 (thất, nghĩa là 'phòng') + 温 (ôn, nghĩa là 'nhiệt độ'). Từ này phản ánh cách ghép từ theo kiểu Hán Việt trong tiếng Nhật, tương tự như cách ghép từ trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

1. 室温 thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống để chỉ nhiệt độ bên trong một không gian kín (như phòng, phòng thí nghiệm, nhà kính). 2. Không nên nhầm lẫn với '気温' (nhiệt độ không khí ngoài trời) hoặc '体温' (nhiệt độ cơ thể). 3. Trong văn viết học thuật, 室温 thường được viết tắt là 'RT' (Room Temperature).

Phân tích từ

室
phòng, căn phòng
root
+
温
nhiệt độ, ấm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.