Looking up...
“この部屋の室温は25度です。”
Nhiệt độ phòng của căn phòng này là 25 độ.
nhiệt độ trong phòng, thường được đo bằng nhiệt kế hoặc thiết bị điều hòa không khí.
エアコンを使って室温を快適に保ちましょう。
Hãy sử dụng điều hòa để duy trì nhiệt độ phòng ở mức thoải mái.
室温が高すぎて、仕事がはかどらない。
Nhiệt độ phòng cao quá nên công việc không tiến triển được.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống hàng ngày khi nói về điều kiện môi trường.
室温 chỉ nhiệt độ bên trong phòng, 気温 chỉ nhiệt độ không khí ngoài trời, còn 体温 chỉ nhiệt độ cơ thể người hoặc động vật. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
Sử dụng 室温 khi nói về nhiệt độ bên trong một không gian kín, có mái che, hoặc trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho nhiệt độ ngoài trời.
室温 được cấu tạo từ hai từ Hán Việt: 室 (thất, nghĩa là 'phòng') + 温 (ôn, nghĩa là 'nhiệt độ'). Từ này phản ánh cách ghép từ theo kiểu Hán Việt trong tiếng Nhật, tương tự như cách ghép từ trong tiếng Việt.
1. 室温 thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống để chỉ nhiệt độ bên trong một không gian kín (như phòng, phòng thí nghiệm, nhà kính). 2. Không nên nhầm lẫn với '気温' (nhiệt độ không khí ngoài trời) hoặc '体温' (nhiệt độ cơ thể). 3. Trong văn viết học thuật, 室温 thường được viết tắt là 'RT' (Room Temperature).