温度
What does "温度" mean?
nhiệt độ部屋の温度を22度に設定した。
Tôi đã cài nhiệt độ phòng là 22 độ.
How to use "温度" correctly?
chung
Mức độ nóng lạnh của vật thể hoặc môi trường, thường đo bằng nhiệt kế.
外の温度は30度を超えている。
Nhiệt độ bên ngoài vượt quá 30 độ.
体温を測る。
Đo nhiệt độ cơ thể.
Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học, đời sống hàng ngày, hoặc y tế.
Mẹo hay
Phân biệt 温度 và 湿度
温度 chỉ mức độ nóng lạnh, còn 湿度 chỉ độ ẩm trong không khí. Ví dụ: '温度計' (nhiệt kế) đo nhiệt độ, '湿度計' đo độ ẩm.
Quy tắc vàng
Sử dụng 温度 trong ngữ cảnh khoa học
Khi nói về nhiệt độ trong vật lý, hóa học, hoặc y học, 温度 là thuật ngữ chính xác nhất.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 温 (ôn, nóng) + 度 (độ, mức độ) trong Hán tự, nghĩa đen là 'mức độ nóng'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh liên quan đến đo lường nhiệt độ. Không nhầm lẫn với '湿度' (độ ẩm).
Phân tích từ
温
nóng, ấm
kanji度
mức độ, đơn vị đo
kanjiTừ Điển Nhật Việt