Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

定期検診

teiki kenshin
khám sức khỏe định kỳ

毎年、定期検診を受けています。

Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.


Y học
trang trọng

khám sức khỏe định kỳ theo lịch trình đã lên kế hoạch

医師は定期検診の重要性を説明しました。

Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ.

会社は従業員に年に一度の定期検診を義務付けています。

Công ty bắt buộc nhân viên phải đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.

Thường được khuyến nghị thực hiện hàng năm hoặc theo chỉ định của bác sĩ, nhằm phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

定期検診を受けるđi khám sức khỏe định kỳ定期検診を受けないkhông đi khám sức khỏe định kỳ年に一度の定期検診khám sức khỏe định kỳ mỗi năm

Từ đồng nghĩa

健康診断検診健康チェック定期健診

Từ trái nghĩa

不定期検診

Cụm từ liên quan

人間ドックcụm từ
kiểm tra sức khỏe tổng quát sâu rộng
健康診断書cụm từ
giấy chứng nhận sức khỏe

Mẹo hay

Phân biệt 定期検診 và 健康診断

定期検診 nhấn mạnh vào tính định kỳ (theo lịch trình), thường do tổ chức hoặc công ty sắp xếp. 健康診断 có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khám định kỳ lẫn khám theo nhu cầu cá nhân.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 定期検診?

Sử dụng khi đề cập đến khám sức khỏe theo lịch trình được lên kế hoạch sẵn (hàng năm, 6 tháng/lần), đặc biệt trong môi trường công sở, trường học hoặc chương trình y tế công cộng.

Nguồn gốc từ

定期 (teiki) = định kỳ (đều đặn theo lịch), 検診 (kenshin) = khám sức khỏe (検=kiểm tra, 診=chẩn đoán). Kết hợp thành 'khám sức khỏe định kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, đặc biệt tại nơi làm việc, trường học hoặc các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Không dùng cho khám sức khỏe đột xuất hoặc không theo lịch trình.

Phân tích từ

定期
định kỳ, đều đặn theo lịch trình
root
+
検診
khám sức khỏe (kiểm tra + chẩn đoán)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.