予備校

yobikō
nounTrung cấp💡 lò luyện thi đại học

彼は予備校に通っています。

Anh ấy đang học tại lò luyện thi đại học.

trang trọng

Trường tư thục chuyên luyện thi đầu vào đại học hoặc các kỳ thi quan trọng khác (như kỳ thi tuyển sinh đại học, kỳ thi năng lực tiếng Nhật, v.v.).

予備校は受験生にとって重要な場所です。

Lò luyện thi là nơi quan trọng đối với thí sinh.

彼女は予備校で数学を教えています。

Cô ấy dạy toán tại lò luyện thi.

💡

Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Không phải tất cả các trường tư thục luyện thi đều gọi là 予備校; thuật ngữ này thường chỉ các trường chuyên về luyện thi đại học hoặc các kỳ thi quan trọng.

Cụm từ kết hợp

予備校に通うhọc tại lò luyện thi予備校の講師giảng viên lò luyện thi予備校の授業buổi học tại lò luyện thi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

受験戦争cụm từ
cuộc chiến thi cử (áp lực thi cử khốc liệt tại Nhật Bản)
浪人生cụm từ
học sinh thi trượt đại học và học lại năm sau

💡Mẹo hay

Phân biệt 予備校 và 予備校

予備校 (yobikō) chuyên luyện thi đại học, trong khi 予備校 (dự bị đại học) có thể ám chỉ bất kỳ trường nào chuẩn bị cho sinh viên vào đại học, không nhất thiết là luyện thi. Tại Nhật, 予備校 thường là trường tư thục chuyên biệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 予備校 trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục Nhật Bản. Không sử dụng nó để chỉ các trường tư thục luyện thi tại Việt Nam hay các quốc gia khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 予備 (dự bị, chuẩn bị) + 校 (trường học). Theo nghĩa đen là 'trường dự bị', nhưng trong ngữ cảnh giáo dục Nhật Bản, nó chỉ các trường tư thục chuyên luyện thi đầu vào đại học.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với các trường tư thục thông thường (私立高校) hay các trường đào tạo nghề. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể là 'lò luyện thi' hoặc 'trung tâm luyện thi'.

Phân tích từ

予備
dự bị, chuẩn bị
root
+
trường học
suffix
Từ Điển Nhật Việt