Looking up...
“彼は毎週土曜日に塾に通っています。”
Anh ấy đi học trường tư thục vào mỗi thứ bảy hàng tuần.
Trường tư thục (thường dạy thêm ngoài giờ học chính khóa, phổ biến ở Nhật Bản).
多くの日本の学生は塾に通っています。
Nhiều học sinh Nhật Bản đi học trường tư thục.
塾の先生は厳しいと評判です。
Người ta nói rằng giáo viên ở trường tư thục rất nghiêm khắc.
Khác với trường công lập, trường tư thục (塾) thường hoạt động vào buổi tối hoặc cuối tuần, tập trung vào ôn luyện thi cử hoặc nâng cao kiến thức.
Không nên nhầm lẫn 塾 (trường tư thục) với 学校 (trường học chính thức). 塾 là hoạt động bổ trợ, không thuộc hệ thống giáo dục bắt buộc.
Sau 塾 thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động như 通う (đi học), 行く (đến), 選ぶ (lựa chọn). Ví dụ: 塾に通う (đi học trường tư thục), 塾を選ぶ (lựa chọn trường tư thục).
Từ Hán-Nhật, gồm hai kanji: 塾 (thục) nghĩa là 'trường học nhỏ' hoặc 'nơi học tập'. Kanji này có nguồn gốc từ chữ 塾 trong tiếng Hán cổ, vốn chỉ nơi học tập riêng tư, không chính thức.
1. Ở Nhật Bản, 塾 không phải là trường học chính thức mà là nơi học thêm ngoài giờ học chính khóa. 2. Khác với trường phổ thông, 塾 thường tập trung vào ôn luyện thi cử hoặc nâng cao kiến thức theo nhu cầu cá nhân. 3. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'trường tư thục' hoặc 'trung tâm luyện thi' là cách dịch gần nhất, nhưng 塾 không hoàn toàn tương đương vì hệ thống giáo dục khác nhau.