Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

塾

juku
noun★Trung cấp💡 trường tư thục (dạy thêm)

“彼は毎週土曜日に塾に通っています。”

Anh ấy đi học trường tư thục vào mỗi thứ bảy hàng tuần.

trang trọng

Trường tư thục (thường dạy thêm ngoài giờ học chính khóa, phổ biến ở Nhật Bản).

多くの日本の学生は塾に通っています。

Nhiều học sinh Nhật Bản đi học trường tư thục.

塾の先生は厳しいと評判です。

Người ta nói rằng giáo viên ở trường tư thục rất nghiêm khắc.

💡

Khác với trường công lập, trường tư thục (塾) thường hoạt động vào buổi tối hoặc cuối tuần, tập trung vào ôn luyện thi cử hoặc nâng cao kiến thức.

Cụm từ kết hợp

塾に通うđi học trường tư thục塾の先生giáo viên trường tư thục塾選びlựa chọn trường tư thục

Từ đồng nghĩa

予備校学習塾

Từ trái nghĩa

公立学校

Cụm từ liên quan

受験塾cụm từ
trường tư thục luyện thi đại học
学習塾cụm từ
trường tư thục dạy kiến thức cơ bản

💡Mẹo hay

Phân biệt 塾 và 学校

Không nên nhầm lẫn 塾 (trường tư thục) với 学校 (trường học chính thức). 塾 là hoạt động bổ trợ, không thuộc hệ thống giáo dục bắt buộc.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng 塾 trong câu

Sau 塾 thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động như 通う (đi học), 行く (đến), 選ぶ (lựa chọn). Ví dụ: 塾に通う (đi học trường tư thục), 塾を選ぶ (lựa chọn trường tư thục).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật, gồm hai kanji: 塾 (thục) nghĩa là 'trường học nhỏ' hoặc 'nơi học tập'. Kanji này có nguồn gốc từ chữ 塾 trong tiếng Hán cổ, vốn chỉ nơi học tập riêng tư, không chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

1. Ở Nhật Bản, 塾 không phải là trường học chính thức mà là nơi học thêm ngoài giờ học chính khóa. 2. Khác với trường phổ thông, 塾 thường tập trung vào ôn luyện thi cử hoặc nâng cao kiến thức theo nhu cầu cá nhân. 3. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'trường tư thục' hoặc 'trung tâm luyện thi' là cách dịch gần nhất, nhưng 塾 không hoàn toàn tương đương vì hệ thống giáo dục khác nhau.

Phân tích từ

塾
trường học nhỏ, nơi học tập bổ trợ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.