存続資金を確保する

zonzoku shikin o kakubosu ru
phraseTrung cấp đảm bảo vốn duy trì hoạt độngHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💰Tài chính
trang trọng

Đảm bảo nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc dự án trong thời gian dài

新規事業を開始するためには、まず存続資金を確保する必要がある

Để bắt đầu một dự án mới, trước hết phải đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để nói về việc bảo đảm tài chính cho hoạt động dài hạn

Cụm từ kết hợp

存続資金を確保するためにđể đảm bảo vốn duy trì hoạt động存続資金の確保việc đảm bảo vốn duy trì hoạt động

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc bảo đảm tài chính cho hoạt động dài hạn của một công ty hoặc dự án

Phân tích từ

存続
duy trì
root
+
資金
vốn
root
+
確保
đảm bảo
root
Từ Điển Nhật Việt