Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

存続資金の確保

zonzoku shikin no kakubo
phrase★Trung cấp— đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt độngHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục tài kim của bảo
💰Tài chính
trang trọng

quyền duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc doanh nghiệp bằng cách đảm bảo nguồn vốn cần thiết

新規事業の存続資金の確保に苦労している

Chúng tôi gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động cho dự án mới

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để nói về việc duy trì hoạt động kinh doanh

Cụm từ kết hợp

存続資金の確保策chiến lược đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động存続資金の不足thiếu hụt nguồn vốn duy trì hoạt động

Từ đồng nghĩa

存続資金の確保事業継続資金の確保運営資金の確保

Từ trái nghĩa

資金不足事業停止

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để nói về việc đảm bảo nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc doanh nghiệp

Phân tích từ

存続
duy trì, tồn tại
root
+
資金
nguồn vốn
root
+
確保
đảm bảo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.