存続を確保する戦略を立てる

zonzoku o kakusuru senryaku o tateru
phraseTrung cấp làm chiến lược để đảm bảo sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng

Làm kế hoạch hoặc chiến lược để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức, công ty, hoặc dự án

この新しい市場への進出は、存続を確保する戦略の一部である

Cuộc xâm nhập vào thị trường mới này là một phần của chiến lược để đảm bảo sự tồn tại

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý dự án

Cụm từ kết hợp

存続を確保するđảm bảo sự tồn tại戦略を立てるlàm chiến lược

Cụm từ liên quan

存続を危うくするcụm từ
đe dọa sự tồn tại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Câu này thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch hoặc chiến lược để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Chọn từ '存続' (tồn tục) thay vì '生存' (sinh tồn) nếu muốn nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài của một tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '確保' (khắc bảo) là đảm bảo, '戦略' (chiến lược) là kế hoạch chiến lược, '立てる' (đặt) là làm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
確保
đảm bảo
root
+
戦略
chiến lược
root
+
立てる
làm
root
Từ Điển Nhật Việt