存続を確保する

zonzoku o kakusuru
verb phraseTrung cấp bảo đảm sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng

Đảm bảo sự tồn tại hoặc duy trì của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống trong thời gian dài.

この政策は企業の存続を確保するために重要です。

Chính sách này rất quan trọng để bảo đảm sự tồn tại của các doanh nghiệp.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

企業の存続を確保するbảo đảm sự tồn tại của doanh nghiệp事業の存続を確保するbảo đảm sự tồn tại của hoạt động kinh doanh

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '確保' (khắc bảo) có nghĩa là bảo đảm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh doanh.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
tiếng hiểu
particle
+
確保
bảo đảm
root
+
する
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt