大多数
đa số日本人の大多数は米を主食としている。
Đa số người Nhật coi gạo là lương thực chính.
Phần lớn, hầu hết trong tổng số.
選挙では大多数の票を得た。
Trong cuộc bầu cử, họ đã giành được đa số phiếu bầu.
大多数の人がこの意見に賛成している。
Hầu hết mọi người đều tán thành quan điểm này.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thống kê, hoặc mô tả xu hướng chung. Không dùng để chỉ số lượng tuyệt đối mà là tương đối so với tổng thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 大多数 và 多くの
大多数 nhấn mạnh 'sự chiếm ưu thế trong tổng thể' (ví dụ: đa số phiếu bầu), trong khi 多くの chỉ đơn thuần là 'nhiều' (ví dụ: nhiều người thích nó).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thống kê
大多数 thường xuất hiện trong báo cáo, thống kê, hoặc phân tích xu hướng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng.
Nguồn gốc từ
大 (lớn, nhiều) + 数 (số lượng) + 多 (nhiều) — kết hợp Hán-Nhật, mang nghĩa 'số lượng lớn' trong tổng thể.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ số lượng tuyệt đối (ví dụ: '100 người' là tuyệt đối, không dùng 大多数). Thường đi kèm với danh từ đếm được (người, phiếu bầu, ý kiến).