Looking up...
プロジェクトの外部課題として、顧客からのフィードバック遅延が挙げられます。
Nhiệm vụ bên ngoài của dự án bao gồm sự chậm trễ trong phản hồi từ khách hàng.
Nhiệm vụ hoặc vấn đề cần giải quyết phát sinh từ bên ngoài tổ chức, dự án, hoặc cá nhân, không phải do nội bộ tạo ra.
このプロジェクトの外部課題には、規制当局の承認プロセスの遅れが含まれる。
Những nhiệm vụ bên ngoài của dự án này bao gồm sự chậm trễ trong quy trình phê duyệt của cơ quan quản lý.
外部課題の管理は、リスクマネジメントの重要な部分です。
Quản lý các nhiệm vụ bên ngoài là một phần quan trọng của quản lý rủi ro.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh, hoặc phân tích SWOT để chỉ các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.
外部課題 là những vấn đề đến từ bên ngoài tổ chức (ví dụ: thay đổi luật pháp, biến động thị trường), trong khi 内部課題 là những vấn đề nội bộ (ví dụ: thiếu nhân lực, lỗi quy trình).
外部 (ngoại bộ) + 課題 (nhiệm vụ/vấn đề). 外部 bắt nguồn từ tiếng Hán 外部 (wàibù), nghĩa là 'bên ngoài'; 課題 từ 課 (khóa) + 題 (đề), nghĩa gốc là 'vấn đề cần giải quyết'.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý dự án, kinh doanh, hoặc phân tích môi trường bên ngoài. Tránh nhầm lẫn với '内部課題' (nhiệm vụ bên trong).