Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外部課題

gaibu kadai
nhiệm vụ bên ngoài

プロジェクトの外部課題として、顧客からのフィードバック遅延が挙げられます。

Nhiệm vụ bên ngoài của dự án bao gồm sự chậm trễ trong phản hồi từ khách hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Nhiệm vụ hoặc vấn đề cần giải quyết phát sinh từ bên ngoài tổ chức, dự án, hoặc cá nhân, không phải do nội bộ tạo ra.

このプロジェクトの外部課題には、規制当局の承認プロセスの遅れが含まれる。

Những nhiệm vụ bên ngoài của dự án này bao gồm sự chậm trễ trong quy trình phê duyệt của cơ quan quản lý.

外部課題の管理は、リスクマネジメントの重要な部分です。

Quản lý các nhiệm vụ bên ngoài là một phần quan trọng của quản lý rủi ro.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh, hoặc phân tích SWOT để chỉ các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

外部課題の解決giải quyết nhiệm vụ bên ngoài外部課題の影響ảnh hưởng của nhiệm vụ bên ngoài

Từ đồng nghĩa

外部要因外的課題

Từ trái nghĩa

内部課題

Cụm từ liên quan

SWOT分析cụm từ
Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats)
PEST分析cụm từ
Phân tích PEST (Political, Economic, Social, Technological)

Mẹo hay

Phân biệt 外部課題 và 内部課題

外部課題 là những vấn đề đến từ bên ngoài tổ chức (ví dụ: thay đổi luật pháp, biến động thị trường), trong khi 内部課題 là những vấn đề nội bộ (ví dụ: thiếu nhân lực, lỗi quy trình).

Nguồn gốc từ

外部 (ngoại bộ) + 課題 (nhiệm vụ/vấn đề). 外部 bắt nguồn từ tiếng Hán 外部 (wàibù), nghĩa là 'bên ngoài'; 課題 từ 課 (khóa) + 題 (đề), nghĩa gốc là 'vấn đề cần giải quyết'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý dự án, kinh doanh, hoặc phân tích môi trường bên ngoài. Tránh nhầm lẫn với '内部課題' (nhiệm vụ bên trong).

Phân tích từ

外部
bên ngoài
root
+
課題
nhiệm vụ/vấn đề cần giải quyết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.