Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

SWOT分析

esu daburyū ōto bunsekiTừ vay mượn từ English SWOT分析
phân tích SWOT

当社は新しいプロジェクトを始める前にSWOT分析を行いました。

Công ty chúng tôi đã tiến hành phân tích SWOT trước khi bắt đầu dự án mới.


Kinh doanh
trang trọng

Phương pháp phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của một dự án, doanh nghiệp hoặc sản phẩm để lập kế hoạch chiến lược.

SWOT分析を活用して、市場参入の戦略を立てることが重要です。

Việc tận dụng phân tích SWOT để xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường là rất quan trọng.

このSWOT分析の結果を基に、来年度の事業計画を策定します。

Chúng tôi sẽ xây dựng kế hoạch kinh doanh cho năm tới dựa trên kết quả phân tích SWOT này.

Thường được sử dụng trong giai đoạn lập kế hoạch chiến lược của doanh nghiệp hoặc dự án. Có thể áp dụng cho các lĩnh vực như marketing, quản lý dự án, khởi nghiệp, v.v.

Cụm từ kết hợp

SWOT分析を行うthực hiện phân tích SWOTSWOT分析を活用するtận dụng phân tích SWOTSWOT分析の結果kết quả phân tích SWOTSWOT分析シートbảng phân tích SWOT

Từ đồng nghĩa

SWOT分析法SWOT分析手法状況分析

Mẹo hay

Cách trình bày ma trận SWOT

Khi viết phân tích SWOT, hãy sắp xếp các yếu tố theo thứ tự ưu tiên: bắt đầu từ điểm mạnh và điểm yếu quan trọng nhất, sau đó là cơ hội và thách thức có tác động lớn nhất đến dự án. Sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng và tránh lặp lại ý.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc khi phân tích SWOT

Phân tích SWOT cần dựa trên dữ liệu thực tế (khảo sát, báo cáo tài chính, nghiên cứu thị trường) chứ không phải suy đoán. Đồng thời, hãy đối chiếu giữa các yếu tố để tìm ra mối quan hệ tương hỗ (ví dụ: điểm mạnh có thể khai thác cơ hội, điểm yếu có thể khắc phục bằng cách tận dụng cơ hội).

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ viết tắt của bốn yếu tố trong tiếng Anh: Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội), Threats (thách thức). Được giới thiệu lần đầu bởi Albert Humphrey vào thập niên 1960 trong nghiên cứu tại Đại học Stanford.

Ghi chú sử dụng

SWOT分析 thường được trình bày dưới dạng ma trận 2x2, với trục ngang thể hiện yếu tố nội bộ (Strengths/Weaknesses) và trục dọc thể hiện yếu tố ngoại vi (Opportunities/Threats). Phương pháp này giúp nhận diện rõ ràng các yếu tố có lợi và bất lợi để xây dựng chiến lược phù hợp.

Phân tích từ

S (Strengths)
điểm mạnh
root
+
W (Weaknesses)
điểm yếu
root
+
O (Opportunities)
cơ hội
root
+
T (Threats)
thách thức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.