Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

PEST分析

pèsuto bunsekiTừ vay mượn từ English PEST分析
phân tích PEST

企業は市場参入前にPEST分析を行うべきだ。

Doanh nghiệp nên thực hiện phân tích PEST trước khi tham gia thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Phương pháp phân tích môi trường kinh doanh thông qua bốn yếu tố: chính trị (Political), kinh tế (Economic), xã hội (Social), công nghệ (Technological).

PEST分析を通じて、新規事業のリスクを評価する。

Đánh giá rủi ro của dự án kinh doanh mới thông qua phân tích PEST.

マーケティング戦略を立てる際には、PEST分析が不可欠だ。

Phân tích PEST là không thể thiếu khi xây dựng chiến lược marketing.

Thường được sử dụng trong giai đoạn lập kế hoạch chiến lược dài hạn. Có thể mở rộng thành PESTLE (bổ sung Legal và Environmental) hoặc STEEPLE.

Cụm từ kết hợp

PEST分析を行うthực hiện phân tích PESTPEST分析に基づくdựa trên phân tích PESTPEST分析の結果kết quả phân tích PEST

Từ đồng nghĩa

環境分析マクロ環境分析

Cụm từ liên quan

PESTLE分析cụm từ
Phân tích PEST mở rộng (bổ sung Legal và Environmental)
SWOT分析cụm từ
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức

Mẹo hay

Khi nào nên sử dụng PEST?

Sử dụng PEST khi cần đánh giá bối cảnh vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn lập kế hoạch chiến lược, thâm nhập thị trường mới, hoặc đối mặt với biến động kinh tế - chính trị.

Quy tắc vàng

Cấu trúc phân tích PEST

Mỗi yếu tố (P, E, S, T) cần được phân tích cụ thể với dữ liệu cập nhật. Tránh đưa ra nhận định chủ quan mà không có bằng chứng. Kết hợp với dữ liệu định lượng (số liệu thống kê, báo cáo ngành) để tăng tính thuyết phục.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của bốn yếu tố tiếng Anh: Political (chính trị), Economic (kinh tế), Social (xã hội), Technological (công nghệ). Thuật ngữ được giới thiệu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh từ những năm 1960.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) — PEST tập trung vào môi trường bên ngoài, trong khi SWOT bao gồm cả yếu tố nội bộ. Thường được kết hợp với các phương pháp phân tích khác như 5 Forces (của Porter) để có cái nhìn toàn diện.

Phân tích từ

P (Political)
chính trị
root
+
E (Economic)
kinh tế
root
+
S (Social)
xã hội
root
+
T (Technological)
công nghệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.