Looking up...
“整形外科に通院しています。”
Tôi đang điều trị ngoại trú tại khoa chỉnh hình.
Khoa chuyên điều trị các vấn đề về xương khớp, chấn thương chỉnh hình, và phẫu thuật tạo hình.
整形外科で骨折の治療を受けました。
Tôi đã điều trị gãy xương tại khoa chỉnh hình.
整形外科医に診てもらいました。
Tôi đã được bác sĩ ngoại khoa chỉnh hình khám.
Thuật ngữ này bao gồm cả lĩnh vực chỉnh hình (orthopedics) và phẫu thuật tạo hình (plastic surgery) trong tiếng Nhật.
整形外科 (chỉnh hình y khoa) điều trị các vấn đề sức khỏe như gãy xương hay thoái hóa khớp, thường được bảo hiểm y tế chi trả. 美容外科 (chỉnh hình thẩm mỹ) là lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ không nằm trong phạm vi bảo hiểm.
Khi nói về điều trị chỉnh hình y khoa (xương khớp, chấn thương), dùng 整形外科. Khi nói về phẫu thuật thẩm mỹ, dùng 美容外科.
Từ ghép Hán-Nhật: 整形 (seikei) nghĩa là 'chỉnh hình' (sửa chữa hình dạng), 外科 (geka) nghĩa là 'ngoại khoa' (phẫu thuật). Tổ hợp này phản ánh lĩnh vực y khoa kết hợp giữa chỉnh hình xương khớp và phẫu thuật tạo hình.
Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường y tế chính thức. Không nên nhầm lẫn với '整形' (chỉnh hình thẩm mỹ) là lĩnh vực riêng biệt. 整形外科 tập trung vào điều trị y khoa, trong khi chỉnh hình thẩm mỹ (美容外科) thường nằm ngoài phạm vi bảo hiểm y tế.