在宅

zaitaku
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tại trạch
thông thường

Làm việc hoặc học tập tại nhà thay vì đi đến nơi làm việc hoặc trường học

在宅勤務は柔軟なスケジュールが魅力です

Làm việc tại nhà có lịch trình linh hoạt là điểm hấp dẫn

Cụm từ kết hợp

在宅勤務làm việc tại nhà在宅ワークlàm việc tại nhà在宅学習học tập tại nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc từ xa hoặc học tập từ xa, đặc biệt phổ biến sau đại dịch COVID-19.

Phân tích từ

prefix
+
nhà
root
Từ Điển Nhật Việt