Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. そのまま

そのまま

sono mama

What does "そのまま" mean?

giữ nguyên, như vậy, không thay đổi

この本をそのままにしておいてください。

Hãy để cuốn sách này như vậy.


How to use "そのまま" correctly?

neutral

giữ nguyên trạng thái, không thay đổi gì cả

服をそのまま着た。

Tôi mặc quần áo như vậy (không thay đổi).

彼の意見をそのまま伝えた。

Tôi truyền đạt lại ý kiến của anh ấy một cách nguyên vẹn.

Thường dùng để diễn tả hành động giữ nguyên trạng thái ban đầu hoặc truyền đạt thông tin không thay đổi.

thông thường

ngay lập tức, không chờ đợi

そのまま行ってください。

Hãy đi ngay lập tức.

Có thể hiểu như 'ngay lập tức' trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

そのままにするđể nguyên, giữ nguyên trạng tháiそのまま使うsử dụng ngay lập tức, không chỉnh sửaそのまま伝えるtruyền đạt lại nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa

そのままにもとのまま変わらず

Từ trái nghĩa

変える変更する改める

Cụm từ liên quan

そのままでcụm từ
ở trạng thái đó, không thay đổi
そのままの状態cụm từ
trạng thái giữ nguyên

Mẹo hay

Phân biệt そのまま và そのままに

「そのまま」 thường đứng cuối câu hoặc sau danh từ. 「そのままに」 thường đi kèm với động từ (vd: そのままにしておく - để nguyên như vậy).

Quy tắc vàng

Cách dùng phổ biến nhất

「そのまま」 thường đi sau danh từ hoặc động từ thể て để chỉ trạng thái giữ nguyên. Ví dụ: 本をそのまま置く (để sách nguyên như vậy), 服をそのまま着る (mặc quần áo như vậy).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ その (sono - cái đó) + まま (mama - trạng thái, tình trạng). Ban đầu mang nghĩa 'trong trạng thái đó', sau phát triển thành 'giữ nguyên'.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng sau danh từ hoặc động từ thể て để chỉ trạng thái tiếp tục không thay đổi. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

その
cái đó, điều đó
pronoun
+
まま
trạng thái, tình trạng
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.