Looking up...
“この本をそのままにしておいてください。”
Hãy để cuốn sách này như vậy.
giữ nguyên trạng thái, không thay đổi gì cả
服をそのまま着た。
Tôi mặc quần áo như vậy (không thay đổi).
彼の意見をそのまま伝えた。
Tôi truyền đạt lại ý kiến của anh ấy một cách nguyên vẹn.
Thường dùng để diễn tả hành động giữ nguyên trạng thái ban đầu hoặc truyền đạt thông tin không thay đổi.
ngay lập tức, không chờ đợi
そのまま行ってください。
Hãy đi ngay lập tức.
Có thể hiểu như 'ngay lập tức' trong ngữ cảnh thân mật.
「そのまま」 thường đứng cuối câu hoặc sau danh từ. 「そのままに」 thường đi kèm với động từ (vd: そのままにしておく - để nguyên như vậy).
「そのまま」 thường đi sau danh từ hoặc động từ thể て để chỉ trạng thái giữ nguyên. Ví dụ: 本をそのまま置く (để sách nguyên như vậy), 服をそのまま着る (mặc quần áo như vậy).
Từ ghép từ その (sono - cái đó) + まま (mama - trạng thái, tình trạng). Ban đầu mang nghĩa 'trong trạng thái đó', sau phát triển thành 'giữ nguyên'.
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ thể て để chỉ trạng thái tiếp tục không thay đổi. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.