不思議な話

fushigi na hanashiÂm Hán-Việtphù tư kỳ
câu chuyện kỳ lạ

これは本当に不思議な話だ

Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ


thông thường

Một câu chuyện kỳ lạ hoặc bất ngờ, thường mang tính bí ẩn hoặc khó hiểu

友達から聞いた不思議な話に驚いた

Tôi bị sốc khi nghe một câu chuyện kỳ lạ từ bạn

この不思議な話はまだ解明されていない

Câu chuyện kỳ lạ này vẫn chưa được giải thích

Thường được sử dụng để mô tả những sự kiện hoặc câu chuyện không thể giải thích bằng lý trí

Cụm từ kết hợp

不思議な話を聞くnghe một câu chuyện kỳ lạ不思議な話に驚くbị sốc trước một câu chuyện kỳ lạ

Nguồn gốc từ

Từ '不思議' (fushigi) có gốc Hán Việt là 'phù tư kỳ', có nghĩa là 'kỳ lạ, kỳ diệu'. '話' (hanashi) có nghĩa là 'câu chuyện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi muốn mô tả một câu chuyện hoặc sự kiện kỳ lạ, bí ẩn hoặc khó hiểu.

Phân tích từ

不思議
kỳ lạ, kỳ diệu
root
+
định danh
suffix
+
câu chuyện
root
Từ Điển Nhật Việt