Looking up...
“彼女は本当に珍しい人だ。”
Cô ấy thực sự là một người hiếm có.
Người có tính cách, kỹ năng hoặc đặc điểm hiếm gặp, đáng chú ý.
彼は珍しい人だ。
Anh ấy là người hiếm có.
彼女は珍しい才能を持っている。
Cô ấy có tài năng hiếm có.
Thường dùng để miêu tả người có đặc điểm hoặc kỹ năng nổi bật, khác biệt.
Thường dùng để miêu tả người có tính cách, kỹ năng hoặc đặc điểm hiếm gặp, đáng chú ý.