Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

壁

kabe
noun★Trung cấp💡 bức tường

“壁に絵をかける。”

Tôi treo tranh lên bức tường.

trang trọng

Bức tường (thường bằng gạch, đá, xi măng) dựng đứng để ngăn cách không gian, có chức năng che chắn, bảo vệ hoặc trang trí.

この壁は防音効果がある。

Bức tường này có tác dụng cách âm.

壁に落書きをする。

Vẽ bậy lên bức tường.

💡

Có thể ám chỉ cả bức tường vật lý lẫn bức tường vô hình (ví dụ: 'bức tường ngôn ngữ', 'bức tường văn hóa').

Cụm từ kết hợp

壁を塗るsơn tường壁にぶつかるđụng phải tường / gặp trở ngại壁ドンáp tường (hành động đẩy ai đó vào tường trong khi hôn)

Từ đồng nghĩa

障壁壁面

Từ trái nghĩa

床天井

Cụm từ liên quan

心の壁cụm từ
bức tường tâm lý (rào cản tinh thần)
言語の壁cụm từ
rào cản ngôn ngữ
見えない壁cụm từ
bức tường vô hình (khó khăn không nhìn thấy)

💡Mẹo hay

Phân biệt '壁' và '障壁'

'壁' thường chỉ bức tường vật lý hoặc rào cản hữu hình, trong khi '障壁' (shōheki) thiên về nghĩa bóng như 'chướng ngại', 'rào cản' trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: '障壁を取り除く' - loại bỏ rào cản).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '壁' trong ngữ cảnh ẩn dụ

Khi nói về khó khăn tinh thần hoặc rào cản xã hội, hãy dùng '壁' kèm theo từ chỉ tính chất (ví dụ: '心の壁を乗り越える' - vượt qua bức tường tâm lý).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji '壁' (BÍCH) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hình ảnh bức tường dựng đứng. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'kabe' có liên quan đến từ '壁' (kabe) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'vật cản' hoặc 'chướng ngại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (bức tường thật) hoặc ẩn dụ (bức tường vô hình, rào cản). Trong giao tiếp hàng ngày, '壁' thường chỉ bức tường vật lý, nhưng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nó có thể mang nghĩa bóng rộng hơn.

Phân tích từ

壁
bức tường
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.