Looking up...
“壁に絵をかける。”
Tôi treo tranh lên bức tường.
Bức tường (thường bằng gạch, đá, xi măng) dựng đứng để ngăn cách không gian, có chức năng che chắn, bảo vệ hoặc trang trí.
この壁は防音効果がある。
Bức tường này có tác dụng cách âm.
壁に落書きをする。
Vẽ bậy lên bức tường.
Có thể ám chỉ cả bức tường vật lý lẫn bức tường vô hình (ví dụ: 'bức tường ngôn ngữ', 'bức tường văn hóa').
'壁' thường chỉ bức tường vật lý hoặc rào cản hữu hình, trong khi '障壁' (shōheki) thiên về nghĩa bóng như 'chướng ngại', 'rào cản' trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: '障壁を取り除く' - loại bỏ rào cản).
Khi nói về khó khăn tinh thần hoặc rào cản xã hội, hãy dùng '壁' kèm theo từ chỉ tính chất (ví dụ: '心の壁を乗り越える' - vượt qua bức tường tâm lý).
Từ kanji '壁' (BÍCH) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hình ảnh bức tường dựng đứng. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'kabe' có liên quan đến từ '壁' (kabe) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'vật cản' hoặc 'chướng ngại'.
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (bức tường thật) hoặc ẩn dụ (bức tường vô hình, rào cản). Trong giao tiếp hàng ngày, '壁' thường chỉ bức tường vật lý, nhưng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nó có thể mang nghĩa bóng rộng hơn.