Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

増加

zōka
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sự gia tăng

“人口の増加が問題になっている。”

Vấn đề gia tăng dân số đang trở nên nghiêm trọng.

trang trọng

sự tăng lên về số lượng, khối lượng hoặc mức độ theo thời gian

売上が前年比で10%増加した。

Doanh thu đã tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.

地球温暖化による海面の増加が懸念されている。

Sự gia tăng mực nước biển do hiện tượng ấm lên toàn cầu đang gây lo ngại.

💡

Thường dùng trong các báo cáo thống kê, kinh tế, khoa học. Có thể dùng như danh từ (sự gia tăng) hoặc động từ (tăng lên).

Cụm từ kết hợp

人口増加sự gia tăng dân số売上増加sự tăng doanh thu急激な増加sự tăng đột biến増加傾向xu hướng gia tăng増加率tỷ lệ gia tăng

Từ đồng nghĩa

増える上昇拡大

Từ trái nghĩa

減少低下縮小

💡Mẹo hay

Phân biệt 増加 và 増える

増加 (zōka) là danh từ hoặc dạng suru-verb (tăng lên), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thống kê. 増える (fueru) là động từ chỉ sự tăng lên theo cách tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '売上が増加した' (Doanh thu đã tăng) trang trọng hơn '売上が増えた' (Doanh thu đã tăng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 増加 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi viết báo cáo kinh tế, bài nghiên cứu khoa học hoặc thảo luận về xu hướng xã hội, hãy ưu tiên dùng 増加 thay vì 増える để thể hiện sự trang trọng và chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 増 (tăng) + 加 (gia). 増 nghĩa là 'tăng lên', 加 nghĩa là 'thêm vào'. Kết hợp lại thành 'tăng thêm' hoặc 'gia tăng'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603-1868) và được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo cáo thống kê, hoặc các cuộc thảo luận về xu hướng kinh tế - xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng các từ đơn giản hơn như '増える' (fueru) cho động từ hoặc '増えること' (fueru koto) cho danh từ.

Phân tích từ

増
tăng lên
root
+
加
thêm vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.