Looking up...
“人口の増加が問題になっている。”
Vấn đề gia tăng dân số đang trở nên nghiêm trọng.
sự tăng lên về số lượng, khối lượng hoặc mức độ theo thời gian
売上が前年比で10%増加した。
Doanh thu đã tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.
地球温暖化による海面の増加が懸念されている。
Sự gia tăng mực nước biển do hiện tượng ấm lên toàn cầu đang gây lo ngại.
Thường dùng trong các báo cáo thống kê, kinh tế, khoa học. Có thể dùng như danh từ (sự gia tăng) hoặc động từ (tăng lên).
増加 (zōka) là danh từ hoặc dạng suru-verb (tăng lên), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thống kê. 増える (fueru) là động từ chỉ sự tăng lên theo cách tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '売上が増加した' (Doanh thu đã tăng) trang trọng hơn '売上が増えた' (Doanh thu đã tăng).
Khi viết báo cáo kinh tế, bài nghiên cứu khoa học hoặc thảo luận về xu hướng xã hội, hãy ưu tiên dùng 増加 thay vì 増える để thể hiện sự trang trọng và chính xác.
Từ ghép của hai kanji: 増 (tăng) + 加 (gia). 増 nghĩa là 'tăng lên', 加 nghĩa là 'thêm vào'. Kết hợp lại thành 'tăng thêm' hoặc 'gia tăng'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603-1868) và được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo cáo thống kê, hoặc các cuộc thảo luận về xu hướng kinh tế - xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng các từ đơn giản hơn như '増える' (fueru) cho động từ hoặc '増えること' (fueru koto) cho danh từ.