Looking up...
“人口が減少する”
Dân số giảm đi
sự giảm bớt, sự suy giảm về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng
地球温暖化により氷河が減少している
Do biến đổi khí hậu, sông băng đang suy giảm
売上が前年比で10%減少した
Doanh thu đã giảm 10% so với năm trước
Thường dùng trong báo cáo thống kê, nghiên cứu khoa học hoặc văn bản hành chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 人口減少 (suy giảm dân số), 収入減少 (suy giảm thu nhập).
減少 (sự giảm bớt) là danh từ hoặc động từ thể hiện trạng thái, thường dùng trong văn viết. 減る (giảm bớt) là động từ tự động, chỉ sự thay đổi tự nhiên (ví dụ: 水が減る - nước bị cạn). 減らす (làm giảm bớt) là động từ tha động, chỉ hành động chủ động (ví dụ: 塩分を減らす - giảm lượng muối).
Dùng khi muốn diễn đạt sự suy giảm có tính hệ thống, có số liệu thống kê hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho các hành động cá nhân mang tính tức thời.
Từ ghép Hán-Nhật: 減 (げん, gen) nghĩa là 'giảm bớt' + 少 (しょう, shō) nghĩa là 'ít'. Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản cổ điển Trung Quốc và được du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán học.
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường mang tính cá nhân (ví dụ: 'tôi giảm cân' sẽ dùng '体重が減る' thay vì '体重が減少する'). Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Cần phân biệt với '減る' (giảm bớt, thiên về hành động cụ thể) và '減らす' (làm giảm bớt, thiên về chủ động).