Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

地方公務員

chihoukoumuinÂm Hán-ViệtĐịa Phương Công Vụ Viên
công chức địa phương

彼女は市役所で働く地方公務員です。

Cô ấy là công chức địa phương làm việc tại ủy ban thành phố.


Luật
trang trọng

Người làm việc tại các cơ quan chính quyền địa phương, chịu sự quản lý và nhận lương từ ngân sách của địa phương đó.

地方公務員になるためには、自治体が実施する採用試験に合格しなければならない。

Để trở thành công chức địa phương, bạn phải đỗ kỳ thi tuyển dụng do chính quyền địa phương tổ chức.

Bao gồm nhân viên làm việc tại ủy ban thành phố/quận/tỉnh (市役所/区役所/県庁), giáo viên trường công lập, cảnh sát và lính cứu hỏa địa phương.

Cụm từ kết hợp

地方公務員試験kỳ thi công chức địa phương地方公務員法luật công chức địa phương

Từ trái nghĩa

国家公務員

Cụm từ liên quan

公務員cụm từ
công chức / viên chức nhà nước nói chung
国家公務員cụm từ
công chức nhà nước / trung ương

Nguồn gốc từ

Ghép từ 地方 (Địa phương) + 公務 (Công vụ - công việc công) + 員 (Viên - người làm việc).

Ghi chú sử dụng

Ở Nhật Bản, số lượng 地方公務員 chiếm khoảng 80% tổng số công chức toàn quốc. Công việc của họ gắn liền trực tiếp với đời sống dân cư tại địa phương.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.