Looking up...
国家公務員は国の機関で働く公務員です。
Công chức nhà nước là viên chức làm việc trong các cơ quan của nhà nước.
Viên chức làm việc trong các cơ quan thuộc bộ máy nhà nước, được tuyển dụng theo quy định của pháp luật.
国家公務員は公務員法に基づいて採用されます。
Công chức nhà nước được tuyển dụng dựa trên Luật Công chức.
国家公務員の給与は国が負担します。
Lương của công chức nhà nước do nhà nước chi trả.
Khác với 公務員 (công chức nói chung), 国家公務員 chỉ những người làm việc trong các cơ quan trung ương hoặc cấp quốc gia, không bao gồm công chức địa phương (地方公務員).
国家公務員 chỉ những người làm việc trong các cơ quan trung ương (ví dụ: bộ, ngành, cơ quan ngang bộ), trong khi 公務員 là thuật ngữ chung bao gồm cả công chức địa phương (ví dụ: tỉnh, huyện).
Khi dịch thuật, cần lưu ý rằng 国家公務員 không tương đương hoàn toàn với 'công chức nhà nước' trong tiếng Việt, vì hệ thống hành chính hai nước có sự khác biệt. Nên giải thích rõ ràng trong ngữ cảnh cụ thể.
国家 (quốc gia) + 公務員 (công chức). Kết hợp từ hai danh từ Hán-Việt, xuất hiện trong hệ thống hành chính Nhật Bản và được vay mượn sang tiếng Việt.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật của Nhật Bản. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương là 'công chức nhà nước' hoặc 'viên chức nhà nước', nhưng thường không phân biệt rõ ràng giữa cấp quốc gia và cấp địa phương như trong hệ thống Nhật Bản.