Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国家公務員

kokka kōmuin
công chức nhà nước

国家公務員は国の機関で働く公務員です。

Công chức nhà nước là viên chức làm việc trong các cơ quan của nhà nước.


Luật
trang trọng

Viên chức làm việc trong các cơ quan thuộc bộ máy nhà nước, được tuyển dụng theo quy định của pháp luật.

国家公務員は公務員法に基づいて採用されます。

Công chức nhà nước được tuyển dụng dựa trên Luật Công chức.

国家公務員の給与は国が負担します。

Lương của công chức nhà nước do nhà nước chi trả.

Khác với 公務員 (công chức nói chung), 国家公務員 chỉ những người làm việc trong các cơ quan trung ương hoặc cấp quốc gia, không bao gồm công chức địa phương (地方公務員).

Cụm từ kết hợp

国家公務員試験kỳ thi tuyển công chức nhà nước国家公務員の待遇chế độ đãi ngộ của công chức nhà nước

Từ đồng nghĩa

公務員

Từ trái nghĩa

地方公務員民間企業社員

Cụm từ liên quan

公務員法cụm từ
Luật Công chức
国家機関cụm từ
cơ quan nhà nước

Mẹo hay

Phân biệt 国家公務員 và 公務員

国家公務員 chỉ những người làm việc trong các cơ quan trung ương (ví dụ: bộ, ngành, cơ quan ngang bộ), trong khi 公務員 là thuật ngữ chung bao gồm cả công chức địa phương (ví dụ: tỉnh, huyện).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh hành chính

Khi dịch thuật, cần lưu ý rằng 国家公務員 không tương đương hoàn toàn với 'công chức nhà nước' trong tiếng Việt, vì hệ thống hành chính hai nước có sự khác biệt. Nên giải thích rõ ràng trong ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

国家 (quốc gia) + 公務員 (công chức). Kết hợp từ hai danh từ Hán-Việt, xuất hiện trong hệ thống hành chính Nhật Bản và được vay mượn sang tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật của Nhật Bản. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương là 'công chức nhà nước' hoặc 'viên chức nhà nước', nhưng thường không phân biệt rõ ràng giữa cấp quốc gia và cấp địa phương như trong hệ thống Nhật Bản.

Phân tích từ

国家
quốc gia, nhà nước
root
+
公務員
công chức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.