Looking up...
彼は国家公務員として働いている。
Anh ấy đang làm việc với tư cách là công chức nhà nước.
Người làm việc tại các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức công, được hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
公務員の仕事は安定しているため、多くの人に人気がある。
Công việc công chức có tính ổn định nên được nhiều người ưa chuộng.
Tại Nhật Bản, công chức được chia thành hai nhóm chính: 国家公務員 (công chức quốc gia) và 地方公務員 (công chức địa phương).
公務員 (công chức) làm việc cho các cơ quan nhà nước và hưởng lương từ ngân sách, còn 会社員 (nhân viên công ty) làm việc tại các doanh nghiệp tư nhân.
Khi nói về dự định nghề nghiệp, thường dùng động từ '目指す' (nhắm tới): '公務員を目指している' (Tôi đang phấn đấu trở thành công chức).
Từ ghép Hán-Nhật gồm 公 (công - công cộng, nhà nước), 務 (vụ - công việc, nhiệm vụ) và 員 (viên - người làm việc).
Trong xã hội Nhật Bản, 公務員 là một nghề nghiệp được coi trọng nhờ tính ổn định cao và chế độ đãi ngộ tốt. Để trở thành công chức, ứng viên phải trải qua kỳ thi tuyển dụng khắc nghiệt gọi là 公務員試験.