Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 地域住民

地域住民

chiiki jūmin
cư dân địa phương

地域住民の意見を聞くことは重要です。

Việc lắng nghe ý kiến của cư dân địa phương là quan trọng.


trang trọng

Người dân sinh sống trong một khu vực, cộng đồng địa phương cụ thể

地域住民の代表が会議に参加しました。

Đại diện cư dân địa phương đã tham dự cuộc họp.

この事業は地域住民の協力が必要です。

Dự án này cần sự hợp tác của cư dân địa phương.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị, hoặc phát triển cộng đồng. Có thể thay thế bằng 'dân cư địa phương' hoặc 'cộng đồng địa phương' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

地域住民の声tiếng nói của cư dân địa phương地域住民参加sự tham gia của cư dân địa phương地域住民との協議thảo luận với cư dân địa phương

Từ đồng nghĩa

住民地元の人々コミュニティ

Từ trái nghĩa

外部の人他地域の住民

Cụm từ liên quan

地域社会cụm từ
xã hội địa phương
地域活性化cụm từ
khơi dậy sức sống cho địa phương
住民票cụm từ
sổ đăng ký cư trú

Mẹo hay

Phân biệt '地域住民' và '住民'

'住民' chỉ chung người dân sinh sống ở một nơi, trong khi '地域住民' nhấn mạnh yếu tố 'khu vực' (địa phương cụ thể), thường được dùng khi nói về cộng đồng có ranh giới địa lý rõ ràng (thôn, xã, thành phố). Ví dụ: '住民投票' (bầu cử cư dân) có thể dùng chung, nhưng '地域住民投票' nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '地域住民' trong ngữ cảnh chính thức

Trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc các cuộc họp liên quan đến chính sách địa phương, nên dùng '地域住民' để thể hiện tính trang trọng và rõ ràng về phạm vi địa lý. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cá nhân.

Nguồn gốc từ

地域 (chiiki) = khu vực, địa phương + 住民 (jūmin) = cư dân, dân cư. Ghép hai từ đơn lẻ thành cụm từ biểu thị người dân sinh sống trong một khu vực xác định.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng, chính sách địa phương. Có thể viết tắt là '地住' (chi-jū) trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn bản ngắn.

Phân tích từ

地域
khu vực, địa phương
root
+
住民
cư dân, dân cư
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.