Looking up...
地域住民の意見を聞くことは重要です。
Việc lắng nghe ý kiến của cư dân địa phương là quan trọng.
Người dân sinh sống trong một khu vực, cộng đồng địa phương cụ thể
地域住民の代表が会議に参加しました。
Đại diện cư dân địa phương đã tham dự cuộc họp.
この事業は地域住民の協力が必要です。
Dự án này cần sự hợp tác của cư dân địa phương.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị, hoặc phát triển cộng đồng. Có thể thay thế bằng 'dân cư địa phương' hoặc 'cộng đồng địa phương' tùy ngữ cảnh.
'住民' chỉ chung người dân sinh sống ở một nơi, trong khi '地域住民' nhấn mạnh yếu tố 'khu vực' (địa phương cụ thể), thường được dùng khi nói về cộng đồng có ranh giới địa lý rõ ràng (thôn, xã, thành phố). Ví dụ: '住民投票' (bầu cử cư dân) có thể dùng chung, nhưng '地域住民投票' nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn.
Trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc các cuộc họp liên quan đến chính sách địa phương, nên dùng '地域住民' để thể hiện tính trang trọng và rõ ràng về phạm vi địa lý. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cá nhân.
地域 (chiiki) = khu vực, địa phương + 住民 (jūmin) = cư dân, dân cư. Ghép hai từ đơn lẻ thành cụm từ biểu thị người dân sinh sống trong một khu vực xác định.
Dùng phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng, chính sách địa phương. Có thể viết tắt là '地住' (chi-jū) trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn bản ngắn.