Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 地域社会

地域社会

chiiki shakai
cộng đồng địa phương

地域社会の発展には住民の協力が不可欠だ。

Sự phát triển của cộng đồng địa phương đòi hỏi sự hợp tác của người dân.


trang trọng

Cộng đồng dân cư sinh sống trong một vùng lãnh thổ nhất định, thường gắn kết bởi mối quan hệ xã hội, kinh tế và văn hóa.

この市では地域社会の活性化に力を入れています。

Thành phố này đang nỗ lực thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng địa phương.

地域社会の一員として、ボランティア活動に参加しています。

Tôi tham gia hoạt động tình nguyện với tư cách là thành viên của cộng đồng địa phương.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hành chính, phát triển xã hội, hoặc các chương trình phúc lợi cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

地域社会の一員thành viên của cộng đồng địa phương地域社会の活性化thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng địa phương地域社会の発展phát triển cộng đồng địa phương

Từ đồng nghĩa

コミュニティ地元社会地方社会

Mẹo hay

Phân biệt '地域社会' và 'コミュニティ'

'地域社会' nhấn mạnh yếu tố địa lý và lãnh thổ, trong khi 'コミュニティ' tập trung vào mối quan hệ xã hội. Ví dụ: '地域社会' có thể là 'cộng đồng nông thôn', nhưng 'コミュニティ' có thể là 'cộng đồng người chơi game online'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '地域社会' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo phát triển xã hội, hoặc thảo luận về chính sách địa phương. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

地域 (chiiki) = vùng lãnh thổ, xã hội (shakai) = xã hội. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa kết hợp giữa không gian địa lý và cộng đồng xã hội.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'コミュニティ' (thường nhấn mạnh mối quan hệ xã hội hơn là yếu tố địa lý), '地域社会' nhấn mạnh sự gắn kết giữa con người và lãnh thổ. Thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo xã hội, hoặc thảo luận về phát triển địa phương.

Phân tích từ

地域
vùng lãnh thổ, địa phương
root
+
社会
xã hội
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.