Looking up...
地域社会の発展には住民の協力が不可欠だ。
Sự phát triển của cộng đồng địa phương đòi hỏi sự hợp tác của người dân.
Cộng đồng dân cư sinh sống trong một vùng lãnh thổ nhất định, thường gắn kết bởi mối quan hệ xã hội, kinh tế và văn hóa.
この市では地域社会の活性化に力を入れています。
Thành phố này đang nỗ lực thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng địa phương.
地域社会の一員として、ボランティア活動に参加しています。
Tôi tham gia hoạt động tình nguyện với tư cách là thành viên của cộng đồng địa phương.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hành chính, phát triển xã hội, hoặc các chương trình phúc lợi cộng đồng.
'地域社会' nhấn mạnh yếu tố địa lý và lãnh thổ, trong khi 'コミュニティ' tập trung vào mối quan hệ xã hội. Ví dụ: '地域社会' có thể là 'cộng đồng nông thôn', nhưng 'コミュニティ' có thể là 'cộng đồng người chơi game online'.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo phát triển xã hội, hoặc thảo luận về chính sách địa phương. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
地域 (chiiki) = vùng lãnh thổ, xã hội (shakai) = xã hội. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa kết hợp giữa không gian địa lý và cộng đồng xã hội.
Khác với 'コミュニティ' (thường nhấn mạnh mối quan hệ xã hội hơn là yếu tố địa lý), '地域社会' nhấn mạnh sự gắn kết giữa con người và lãnh thổ. Thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo xã hội, hoặc thảo luận về phát triển địa phương.