Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

在庫回転

zaiko kaiten
vòng quay hàng tồn kho

当社の在庫回転率は業界平均より高い。

Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho của công ty chúng tôi cao hơn mức trung bình ngành.


Kinh doanh
trang trọng

Tốc độ tiêu thụ và thay thế hàng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định, thường dùng để đánh giá hiệu quả quản lý kho.

在庫回転が早いと、資金効率が良くなる。

Nếu vòng quay hàng tồn kho nhanh, hiệu quả sử dụng vốn sẽ tốt hơn.

この商品は在庫回転が遅く、倉庫に滞留している。

Mặt hàng này có vòng quay tồn kho chậm, đang bị tồn đọng trong kho.

Thường được đo bằng công thức: Doanh thu bán hàng / Giá trị tồn kho trung bình. Chỉ số cao cho thấy quản lý kho hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

在庫回転率tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho在庫回転期間thời gian tồn kho (thời gian để tiêu thụ hết lượng hàng tồn)

Từ đồng nghĩa

在庫回転率在庫回転速度

Từ trái nghĩa

在庫滞留

Cụm từ liên quan

ジャストインタイムcụm từ
Phương pháp quản lý kho theo nhu cầu thực tế, nhằm tối thiểu hóa tồn kho.
リードタイムcụm từ
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng.

Mẹo hay

Phân biệt '在庫回転' và '在庫管理'

'在庫回転' tập trung vào tốc độ tiêu thụ hàng tồn, trong khi '在庫管理' bao gồm tất cả hoạt động quản lý kho (nhập, xuất, kiểm kê, dự báo).

Quy tắc vàng

Công thức tính vòng quay tồn kho

Vòng quay tồn kho = Doanh thu bán hàng / Giá trị tồn kho trung bình. Chỉ số càng cao, hiệu quả quản lý kho càng tốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 在庫 (ざいこ, tồn kho) + 回転 (かいてん, quay vòng). Dựa trên khái niệm quản lý kho hiện đại, xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 20 trong lĩnh vực logistics.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là quản lý chuỗi cung ứng. Không nhầm lẫn với '在庫切れ' (hết hàng) hay '在庫過多' (tồn kho quá mức).

Phân tích từ

在庫
hàng tồn kho
root
+
回転
quay vòng, luân chuyển
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.