ジャストインタイム
vừa kịp thờiジャストインタイム生産方式を導入すると、在庫コストを大幅に削減できます。
Việc áp dụng phương thức sản xuất vừa kịp thời giúp giảm đáng kể chi phí tồn kho.
Phương thức sản xuất hoặc quản lý trong đó nguyên liệu, sản phẩm hoặc thông tin được cung cấp hoặc xử lý ngay khi cần thiết, nhằm tối thiểu hóa tồn kho và lãng phí.
自動車メーカーはジャストインタイム方式で部品を供給することで、在庫をほとんど持たずに生産を続けています。
Các nhà sản xuất ô tô duy trì sản xuất với gần như không tồn kho nhờ cung cấp linh kiện theo phương thức vừa kịp thời.
IT部門では、ジャストインタイムのデータ更新がシステム hiệu quả hoạt động quan trọng.
Trong bộ phận IT, việc cập nhật dữ liệu vừa kịp thời đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả hoạt động hệ thống.
Thường được viết tắt là JIT. Khác với phương thức sản xuất truyền thống (ví dụ: 'make-to-stock'), JIT tập trung vào 'make-to-order' hoặc 'flow production' với chuỗi cung ứng tối ưu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ジャストインタイム' và 'リードタイム'
ジャストインタイム (JIT) tập trung vào việc cung cấp đúng lúc để giảm tồn kho, trong khi リードタイム (lead time) là khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm. JIT yêu cầu lead time ngắn nhưng không đồng nghĩa với nhau.
Quy tắc vàng
Ba yếu tố cốt lõi của JIT
1) Chất lượng tuyệt đối (zero defects), 2) Sản xuất theo nhu cầu thực (pull system), 3) Tối ưu hóa luồng sản xuất (flow production).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'just-in-time'. Thuật ngữ này xuất hiện trong ngành sản xuất ô tô Nhật Bản vào thập niên 1970, phổ biến nhờ hệ thống sản xuất Toyota (TPS). 'Just-in-time' lần đầu được đề cập bởi Kiichiro Toyoda, người sáng lập Toyota Motor Corporation.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết dưới dạng katakana (ジャストインタイム) để nhấn mạnh tính quốc tế của khái niệm. Cần phân biệt với 'just on time' (vừa đúng giờ) trong ngữ cảnh giao thông hoặc cuộc hẹn.