Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国際基準に適合する品質

kokusai kijun ni tekigō suru hinitsu
phrase★Trung cấp— chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)quốc tế, tiêu chuẩn, thích hợp, phẩm chất
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế

国際基準に適合する品質を実現するために、厳格な品質管理プロセスを導入しました

Chúng tôi đã áp dụng quá trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt để đạt được chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế

💡

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và kinh doanh quốc tế

Cụm từ kết hợp

国際基準に適合するphù hợp với tiêu chuẩn quốc tế品質管理quản lý chất lượng

Từ đồng nghĩa

国際基準を満たす品質グローバルスタンダードに適合する品質

Từ trái nghĩa

国際基準に適合しない品質

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng kinh doanh quốc tế hoặc các quy trình sản xuất

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
+
適合する
phù hợp
verb
+
品質
chất lượng
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.