Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国語

こくご
💡 ngữ văn (môn học tiếng Nhật)

“国語のテストが終わった。”

Bài kiểm tra ngữ văn đã xong.

trang trọng

Môn học nghiên cứu ngôn ngữ và văn học tiếng Nhật trong hệ thống giáo dục Nhật Bản.

日本の学校では国語、算数、理科、社会の4教科が必修です。

Ở trường học Nhật Bản, có 4 môn học bắt buộc là ngữ văn, toán, khoa học và xã hội.

国語の授業で源氏物語を読みました。

Trong giờ học ngữ văn, chúng tôi đã đọc tác phẩm Truyện kể Genji.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục chính thức. Có thể hiểu rộng hơn là 'ngôn ngữ Nhật Bản' nhưng trong giáo dục thì mang nghĩa là môn học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

国語の教科書sách giáo khoa ngữ văn国語力năng lực ngôn ngữ Nhật Bản国語辞典từ điển tiếng Nhật

Từ đồng nghĩa

日本語日本語学

Từ trái nghĩa

算数理科英語

💡Mẹo hay

Phân biệt 国語 và 日本語

国語 (ngữ văn) là môn học nghiên cứu tiếng Nhật trong nhà trường, trong khi 日本語 (tiếng Nhật) là ngôn ngữ nói chung. Ví dụ: '国語の授業' (giờ học ngữ văn) nhưng '日本語を勉強する' (học tiếng Nhật).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn trong ngữ cảnh

Luôn sử dụng '国語' khi nói về môn học trong trường học. Dùng '日本語' khi nói về ngôn ngữ nói chung hoặc kỹ năng giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 国 (quốc gia) + 語 (ngôn ngữ). Theo nghĩa đen là 'ngôn ngữ của đất nước' (tức tiếng Nhật). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống giáo dục hiện đại được xây dựng theo mô hình phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong bối cảnh giáo dục, '国語' luôn chỉ môn học tiếng Nhật, không bao giờ thay thế cho 'tiếng Nhật' trong giao tiếp thông thường. 2. Khi nói về ngôn ngữ nói chung, người Nhật dùng '日本語' (tiếng Nhật) thay vì '国語'. 3. Trong các tài liệu giáo dục, '国語' có thể bao gồm cả văn học, ngữ pháp, chữ viết và kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Nhật.

Phân tích từ

国
đất nước, quốc gia
root
+
語
ngôn ngữ, lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.