Looking up...
“国語のテストが終わった。”
Bài kiểm tra ngữ văn đã xong.
Môn học nghiên cứu ngôn ngữ và văn học tiếng Nhật trong hệ thống giáo dục Nhật Bản.
日本の学校では国語、算数、理科、社会の4教科が必修です。
Ở trường học Nhật Bản, có 4 môn học bắt buộc là ngữ văn, toán, khoa học và xã hội.
国語の授業で源氏物語を読みました。
Trong giờ học ngữ văn, chúng tôi đã đọc tác phẩm Truyện kể Genji.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục chính thức. Có thể hiểu rộng hơn là 'ngôn ngữ Nhật Bản' nhưng trong giáo dục thì mang nghĩa là môn học cụ thể.
国語 (ngữ văn) là môn học nghiên cứu tiếng Nhật trong nhà trường, trong khi 日本語 (tiếng Nhật) là ngôn ngữ nói chung. Ví dụ: '国語の授業' (giờ học ngữ văn) nhưng '日本語を勉強する' (học tiếng Nhật).
Luôn sử dụng '国語' khi nói về môn học trong trường học. Dùng '日本語' khi nói về ngôn ngữ nói chung hoặc kỹ năng giao tiếp.
Từ ghép của hai từ: 国 (quốc gia) + 語 (ngôn ngữ). Theo nghĩa đen là 'ngôn ngữ của đất nước' (tức tiếng Nhật). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống giáo dục hiện đại được xây dựng theo mô hình phương Tây.
1. Trong bối cảnh giáo dục, '国語' luôn chỉ môn học tiếng Nhật, không bao giờ thay thế cho 'tiếng Nhật' trong giao tiếp thông thường. 2. Khi nói về ngôn ngữ nói chung, người Nhật dùng '日本語' (tiếng Nhật) thay vì '国語'. 3. Trong các tài liệu giáo dục, '国語' có thể bao gồm cả văn học, ngữ pháp, chữ viết và kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Nhật.