Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

算数

sansū
noun★Cơ bản💡 số học

“子供たちは算数が得意ですか?”

Trẻ em có giỏi toán không?

trang trọng

Môn học toán cơ bản về số, phép tính, hình học và đo lường dành cho học sinh tiểu học.

算数の授業では、足し算と引き算を習います。

Trong giờ học số học, chúng ta học phép cộng và phép trừ.

この問題は算数の範囲を超えています。

Bài toán này vượt quá phạm vi số học.

💡

算数 là môn học nền tảng trong giáo dục tiểu học Nhật Bản, tương đương với 'số học' trong chương trình toán tiểu học của Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

算数のテストbài kiểm tra số học算数が得意giỏi số học算数の問題bài toán số học

Từ đồng nghĩa

数学算術

💡Mẹo hay

Phân biệt 算数 và 数学

算数 (sansū) là môn học cơ bản về số học trong giáo dục tiểu học, trong khi 数学 (sūgaku) là môn toán tổng quát hơn, bao gồm đại số, hình học nâng cao, giải tích. Khi học lên trung học, học sinh Nhật sẽ chuyển từ 算数 sang 数学.

⚡Quy tắc vàng

算数 trong giáo dục Nhật Bản

算数 là môn học bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 6 tại Nhật Bản, tập trung vào bốn phép tính cơ bản, hình học, đo lường, thống kê và logic. Giáo trình 算数 của Nhật nổi tiếng với cách tiếp cận trực quan, sử dụng hình ảnh và ví dụ thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 算 (算える - toan, 'tính toán') + 数 (数える - số, 'số'). Có nguồn gốc từ tiếng Trung 算術 (suànshù), nghĩa đen là 'kỹ thuật tính toán'.

📝Ghi chú sử dụng

算数 thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục tiểu học tại Nhật Bản, trong khi 'số học' là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt. Không nên nhầm lẫn với 'toán học' (数学) là môn học rộng hơn bao gồm đại số, giải tích.

Phân tích từ

算
tính toán, đếm
root
+
数
số, con số
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.