Looking up...
“子供たちは算数が得意ですか?”
Trẻ em có giỏi toán không?
Môn học toán cơ bản về số, phép tính, hình học và đo lường dành cho học sinh tiểu học.
算数の授業では、足し算と引き算を習います。
Trong giờ học số học, chúng ta học phép cộng và phép trừ.
この問題は算数の範囲を超えています。
Bài toán này vượt quá phạm vi số học.
算数 là môn học nền tảng trong giáo dục tiểu học Nhật Bản, tương đương với 'số học' trong chương trình toán tiểu học của Việt Nam.
算数 (sansū) là môn học cơ bản về số học trong giáo dục tiểu học, trong khi 数学 (sūgaku) là môn toán tổng quát hơn, bao gồm đại số, hình học nâng cao, giải tích. Khi học lên trung học, học sinh Nhật sẽ chuyển từ 算数 sang 数学.
算数 là môn học bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 6 tại Nhật Bản, tập trung vào bốn phép tính cơ bản, hình học, đo lường, thống kê và logic. Giáo trình 算数 của Nhật nổi tiếng với cách tiếp cận trực quan, sử dụng hình ảnh và ví dụ thực tế.
Từ ghép Hán-Nhật: 算 (算える - toan, 'tính toán') + 数 (数える - số, 'số'). Có nguồn gốc từ tiếng Trung 算術 (suànshù), nghĩa đen là 'kỹ thuật tính toán'.
算数 thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục tiểu học tại Nhật Bản, trong khi 'số học' là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt. Không nên nhầm lẫn với 'toán học' (数学) là môn học rộng hơn bao gồm đại số, giải tích.