Looking up...
Quy tắc hoặc quy định được áp dụng trong một tổ chức, công ty hoặc cộng đồng cụ thể, thường khác với quy tắc chung của xã hội
このチームには独自の国内ルールがあります
Đội này có quy tắc nội bộ riêng của mình
国内ルールを守らないと罰則があります
Nếu không tuân thủ quy tắc nội bộ, bạn sẽ bị phạt
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc tổ chức
Biểu thức này thường được sử dụng để chỉ các quy định nội bộ của một tổ chức hoặc công ty, khác với quy tắc chung của xã hội
国内ルール thường được sử dụng để chỉ các quy định nội bộ của một tổ chức hoặc công ty, khác với quy tắc chung của xã hội
Từ ghép của '国内' (nội bộ) và 'ルール' (quy tắc)
Thường được sử dụng trong môi trường công việc để chỉ các quy định nội bộ của một tổ chức hoặc công ty