Looking up...
プロジェクトを来週で切り上げる予定です。
Dự định kết thúc dự án vào tuần sau.
Kết thúc, chấm dứt (một công việc, dự án, sự kiện)
会議を3時に切り上げる。
Chấm dứt cuộc họp lúc 3 giờ.
今日の作業はこれで切り上げよう。
Hôm nay kết thúc công việc ở đây thôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày khi muốn nói dừng một hoạt động đang diễn ra.
Làm tròn lên (số thập phân)
小数点以下を切り上げて1.23とする。
Làm tròn lên phần thập phân để được 1,23.
3.14159を小数点第2位で切り上げると3.15になる。
Làm tròn 3,14159 lên đến chữ số thập phân thứ 2 thì được 3,15.
Trong tài chính hoặc toán học, dùng để điều chỉnh số liệu theo quy tắc làm tròn tiêu chuẩn.
切り上げ (kiriage) = kết thúc/chấm dứt (một hoạt động). 繰り上げ (kuriaeru) = thúc đẩy, đẩy nhanh (một tiến độ). Ví dụ: 会議を切り上げる (kết thúc cuộc họp) vs 会議を繰り上げる (dời cuộc họp sớm hơn).
Dùng khi muốn làm tròn một số thập phân lên chữ số tiếp theo. Ví dụ: 1.234 → 1.24 (làm tròn lên chữ số thập phân thứ 2).
Từ ghép của động từ 切る (cắt, kết thúc) + 上げる (làm tăng, hoàn thành). Ban đầu mang nghĩa 'kết thúc' trong ngữ cảnh chung, sau mở rộng sang lĩnh vực toán học/tài chính với nghĩa 'làm tròn lên'.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng động từ 切り上げる (kiriageru) để chỉ hành động kết thúc. 2. Trong toán học, thường dùng dạng danh từ 切り上げ (kiriage) để chỉ kết quả làm tròn. 3. Không nhầm lẫn với 繰り上げ (kuriaeru) có nghĩa 'thúc đẩy, đẩy nhanh' (ví dụ: 繰り上げ支給 - chi trả sớm).