Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

切り上げ

kiriage
kết thúc, chấm dứt

プロジェクトを来週で切り上げる予定です。

Dự định kết thúc dự án vào tuần sau.


trang trọngthông thường

Kết thúc, chấm dứt (một công việc, dự án, sự kiện)

会議を3時に切り上げる。

Chấm dứt cuộc họp lúc 3 giờ.

今日の作業はこれで切り上げよう。

Hôm nay kết thúc công việc ở đây thôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày khi muốn nói dừng một hoạt động đang diễn ra.

Tài chínhKinh doanh
chuyên ngành

Làm tròn lên (số thập phân)

小数点以下を切り上げて1.23とする。

Làm tròn lên phần thập phân để được 1,23.

3.14159を小数点第2位で切り上げると3.15になる。

Làm tròn 3,14159 lên đến chữ số thập phân thứ 2 thì được 3,15.

Trong tài chính hoặc toán học, dùng để điều chỉnh số liệu theo quy tắc làm tròn tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

切り上げるkết thúc, chấm dứt切り上げることviệc kết thúc切り上げ日ngày kết thúc切り上げ処理xử lý làm tròn

Từ đồng nghĩa

終了する終える締めくくる繰り上げる

Từ trái nghĩa

切り下げる延長する繰り下げる

Cụm từ liên quan

切り上げるcụm từ
động từ nguyên thể, chỉ hành động kết thúc
切り上げ処理cụm từ
quy trình làm tròn số

Mẹo hay

Phân biệt 切り上げ vs 繰り上げ

切り上げ (kiriage) = kết thúc/chấm dứt (một hoạt động). 繰り上げ (kuriaeru) = thúc đẩy, đẩy nhanh (một tiến độ). Ví dụ: 会議を切り上げる (kết thúc cuộc họp) vs 会議を繰り上げる (dời cuộc họp sớm hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 切り上げ trong toán học?

Dùng khi muốn làm tròn một số thập phân lên chữ số tiếp theo. Ví dụ: 1.234 → 1.24 (làm tròn lên chữ số thập phân thứ 2).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 切る (cắt, kết thúc) + 上げる (làm tăng, hoàn thành). Ban đầu mang nghĩa 'kết thúc' trong ngữ cảnh chung, sau mở rộng sang lĩnh vực toán học/tài chính với nghĩa 'làm tròn lên'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng động từ 切り上げる (kiriageru) để chỉ hành động kết thúc. 2. Trong toán học, thường dùng dạng danh từ 切り上げ (kiriage) để chỉ kết quả làm tròn. 3. Không nhầm lẫn với 繰り上げ (kuriaeru) có nghĩa 'thúc đẩy, đẩy nhanh' (ví dụ: 繰り上げ支給 - chi trả sớm).

Phân tích từ

切る
cắt, kết thúc
root
+
上げる
làm tăng, hoàn thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.