六割
sáu mươi phần trămこの商品は六割の人が気に入ったと回答した。
Sản phẩm này có 60% người trả lời là thích.
Sáu mươi phần trăm (60%) của tổng số; thường dùng trong thống kê, khảo sát hoặc phân tích dữ liệu.
アンケートによると、六割の人が新しいサービスを利用すると答えた。
Theo khảo sát, 60% người trả lời sẽ sử dụng dịch vụ mới.
売り上げの六割は海外市場が占めている。
60% doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.
Thường đi kèm với các từ chỉ tỷ lệ như 「の」 hoặc 「を」, ví dụ: 「六割の人が〜」, 「六割を占める」. Có thể viết gọn là 「六割」 trong văn nói thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ nhanh
六割 = 60% = sáu mươi phần trăm. Tương tự: 五割=50%, 七割=70%. Dễ nhầm lẫn với 「六分」 (6 phút) hoặc 「六時」 (6 giờ) — chú ý ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được đo lường (ví dụ: 「六割の人が〜」). Không dùng 「六割」 một mình khi không rõ ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
六 (sáu) + 割 (chia, phần trăm) — từ Hán-Việt. 割 trong tiếng Nhật gốc Hán có nghĩa là 'chia ra', 'phần trăm' (tương đương với '分' trong tiếng Trung).
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong báo cáo thống kê, khảo sát, hoặc phân tích kinh doanh. Có thể thay thế bằng 「60%」 trong văn viết hiện đại, nhưng 「六割」 vẫn được ưa chuộng trong văn nói và các ngữ cảnh trang trọng.