Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 問題を放置する

問題を放置する

mondai o hōchi suruÂm Hán-Việtvấn đề

What does "問題を放置する" mean in Vietnamese?

bỏ qua vấn đề

この問題を放置すると、さらに深刻化する可能性がある

Nếu bỏ qua vấn đề này, có thể nó sẽ trở nên nghiêm trọng hơn


How to use "問題を放置する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Để một vấn đề không được giải quyết hoặc không được quan tâm, thường dẫn đến tình trạng xấu đi

彼は問題を放置する傾向がある

Anh ấy có xu hướng bỏ qua các vấn đề

この問題を放置しておくわけにはいかない

Chúng ta không thể bỏ qua vấn đề này được

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua một vấn đề có thể gây hậu quả nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

問題を無視する問題を放っておく

Từ trái nghĩa

問題を解決する問題に取り組む

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua một vấn đề có thể gây hậu quả nghiêm trọng

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến công việc hoặc quan hệ xã hội

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
放置する
để lại, bỏ qua
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.