口コミ

kuchi komi
đánh giá từ người dùng

このレストランは口コミで人気です。

Nhà hàng này nổi tiếng nhờ đánh giá từ người dùng.


trang trọng

Sự đánh giá, nhận xét hoặc phản hồi từ người dùng hoặc khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm, thường được chia sẻ trên các nền tảng trực tuyến.

この商品は口コミで評判が良い。

Sản phẩm này được đánh giá tốt nhờ nhận xét từ người dùng.

口コミを参考にしてホテルを選びました。

Tôi đã chọn khách sạn dựa trên đánh giá từ người dùng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing, kinh doanh trực tuyến, hoặc quản lý thương hiệu. Có thể đề cập đến cả đánh giá tích cực lẫn tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

口コミサイトtrang đánh giá trực tuyến口コミ評判đánh giá và uy tín từ người dùng良い口コミđánh giá tốt悪い口コミđánh giá tiêu cực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

バズるword
trở nên nổi tiếng trên mạng
炎上word
bị chỉ trích dữ dội trên mạng

Mẹo hay

Phân biệt 口コミ và レビュー

口コミ thường mang tính cá nhân, không chính thức, và có thể xuất hiện trên các nền tảng không chuyên như mạng xã hội hoặc diễn đàn. レビュー thường mang tính chuyên nghiệp hơn, được đăng tải trên các trang thương mại điện tử hoặc chuyên về đánh giá sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 口コミ trong ngữ cảnh phù hợp

口コミ thường được dùng khi đề cập đến sự lan truyền thông tin giữa người dùng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 口 (kuchi, nghĩa là 'miệng' hoặc 'lời nói') và コミ (viết tắt của コメント, komento, nghĩa là 'bình luận'). Thuật ngữ này phản ánh sự lan truyền thông tin bằng lời nói giữa người dùng.

Ghi chú sử dụng

口コミ thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, hoặc các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, diễn đàn, hoặc trang thương mại điện tử. Khác với 'レビュー' (review) thường mang tính chính thức hơn, 口コミ thiên về sự chia sẻ tự nguyện từ cộng đồng.

Phân tích từ

miệng, lời nói
root
+
コミ
viết tắt của コメント (bình luận)
root
Từ Điển Nhật Việt