レビュー

rebyuuTừ vay mượn từ Englishレビュー
đánh giá

この商品のレビューを書いてください。

Hãy viết đánh giá cho sản phẩm này.


trang trọng

Sự đánh giá (sản phẩm, dịch vụ, nội dung) nhằm chia sẻ quan điểm hoặc kinh nghiệm sử dụng.

Amazonの商品レビューは参考になります。

Đánh giá sản phẩm trên Amazon rất hữu ích.

Thường đi kèm với xếp hạng (sao, điểm) và bình luận chi tiết.

trang trọng

Bản xem xét, phê bình (về sách, phim, sự kiện) nhằm phân tích ưu nhược điểm.

映画のレビューを新聞に掲載する。

Đăng bài phê bình phim trên báo.

Khác với '批評' (phê bình chuyên sâu) hoặc '感想' (cảm tưởng cá nhân).

Kinh doanh
trang trọng

Sự xem xét lại (quá trình, kế hoạch) để cải thiện.

プロジェクトレビューを行う。

Tiến hành đánh giá lại dự án.

Thường dùng trong quản lý dự án (project review).

Cụm từ kết hợp

レビューを書くviết đánh giáレビューを投稿するđăng đánh giáレビューを参考にするtham khảo đánh giá高評価レビューđánh giá tích cực低評価レビューđánh giá tiêu cực

Cụm từ liên quan

レビューアーcụm từ
Người viết đánh giá (reviewer)
レビュー動画cụm từ
Video đánh giá sản phẩm/dịch vụ
レビュー文化cụm từ
Văn hóa đánh giá trực tuyến (online review culture)

Mẹo hay

Phân biệt 'レビュー' và '批評'

'レビュー' thiên về đánh giá ngắn gọn, thực tế (thường trên mạng), trong khi '批評' mang tính chuyên môn, phân tích sâu sắc (thường trên báo chí). Ví dụ: 'Amazonのレビュー' (đánh giá trên Amazon) vs '映画批評' (phê bình phim).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'レビュー'?

Dùng khi đề cập đến đánh giá sản phẩm/dịch vụ trên mạng, video review, hoặc đánh giá dự án. Không dùng cho phê bình học thuật hoặc nghệ thuật trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'review' (xem xét lại, đánh giá), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại) + 'videre' (nhìn).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử, truyền thông và quản lý dự án. Có thể dùng dưới dạng danh từ ('một đánh giá') hoặc động từ ('レビューする' = tiến hành đánh giá). Không nhầm lẫn với 'レビューアー' (reviewer = người đánh giá) hoặc 'レビュー動画' (video review).

Từ Điển Nhật Việt