Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

受理番号

juribangō
số biên nhận

この申請書の受理番号を教えてください。

Làm ơn cho tôi biết số biên nhận của đơn đăng ký này.


Luật
trang trọng

Mã số được cấp khi hồ sơ, đơn từ hoặc yêu cầu chính thức được tiếp nhận và ghi nhận bởi cơ quan hành chính.

受理番号を控えておいてください。後で必要になります。

Hãy ghi nhớ số biên nhận. Sau này bạn sẽ cần đến nó.

申請の受理番号は、メールでお知らせします。

Số biên nhận của đơn đăng ký sẽ được thông báo qua email.

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh như đăng ký kinh doanh, nộp thuế, xin cấp phép.

Cụm từ kết hợp

受理番号を発行するcấp số biên nhận受理番号を控えるghi nhớ số biên nhận受理番号を確認するkiểm tra số biên nhận

Từ đồng nghĩa

受付番号申請番号処理番号

Mẹo hay

Phân biệt '受理番号' và '受付番号'

'受理番号' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc hành chính chính thức (ví dụ: đăng ký kinh doanh, nộp hồ sơ tòa án), trong khi '受付番号' thường dùng trong các dịch vụ khách hàng (ví dụ: số thứ tự tại ngân hàng, bệnh viện).

Quy tắc vàng

Sử dụng '受理番号' trong văn bản chính thức

Khi viết thư hoặc email chính thức, luôn sử dụng '受理番号' để chỉ số biên nhận của hồ sơ, đơn từ. Tránh dùng '受付番号' trừ khi đề cập đến dịch vụ khách hàng.

Nguồn gốc từ

受理 (thụ lý) nghĩa là 'tiếp nhận và ghi nhận chính thức', 番号 (phiên hiệu) nghĩa là 'số hiệu'. Từ ghép Hán-Nhật phổ biến trong văn bản hành chính.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt với '受付番号' (số tiếp nhận) thường dùng trong các dịch vụ khách hàng.

Phân tích từ

受理
tiếp nhận và ghi nhận chính thức
compound (verb + noun)
+
番号
số hiệu
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.