Looking up...
この申請書の受理番号を教えてください。
Làm ơn cho tôi biết số biên nhận của đơn đăng ký này.
Mã số được cấp khi hồ sơ, đơn từ hoặc yêu cầu chính thức được tiếp nhận và ghi nhận bởi cơ quan hành chính.
受理番号を控えておいてください。後で必要になります。
Hãy ghi nhớ số biên nhận. Sau này bạn sẽ cần đến nó.
申請の受理番号は、メールでお知らせします。
Số biên nhận của đơn đăng ký sẽ được thông báo qua email.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh như đăng ký kinh doanh, nộp thuế, xin cấp phép.
'受理番号' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc hành chính chính thức (ví dụ: đăng ký kinh doanh, nộp hồ sơ tòa án), trong khi '受付番号' thường dùng trong các dịch vụ khách hàng (ví dụ: số thứ tự tại ngân hàng, bệnh viện).
Khi viết thư hoặc email chính thức, luôn sử dụng '受理番号' để chỉ số biên nhận của hồ sơ, đơn từ. Tránh dùng '受付番号' trừ khi đề cập đến dịch vụ khách hàng.
受理 (thụ lý) nghĩa là 'tiếp nhận và ghi nhận chính thức', 番号 (phiên hiệu) nghĩa là 'số hiệu'. Từ ghép Hán-Nhật phổ biến trong văn bản hành chính.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt với '受付番号' (số tiếp nhận) thường dùng trong các dịch vụ khách hàng.