Looking up...
この申請番号を入力してください。
Vui lòng nhập số hồ sơ đăng ký này.
Mã số được cấp khi nộp đơn đăng ký chính thức cho một thủ tục hành chính hoặc dịch vụ.
税務署に提出した申請書の申請番号を確認してください。
Vui lòng kiểm tra số hồ sơ đăng ký trong đơn đã nộp lên cơ quan thuế.
ビザの申請番号は、申請書類に記載されています。
Số hồ sơ đăng ký visa được ghi trong tài liệu đăng ký.
Thường xuất hiện trong các thủ tục hành chính như đăng ký visa, nộp thuế, cấp phép kinh doanh, v.v. Có thể được viết tắt là 申番 (mabin) trong văn bản ngắn gọn.
申請番号 thường được cấp khi nộp đơn (ví dụ: đăng ký visa), trong khi 受付番号 là số theo dõi sau khi hồ sơ được tiếp nhận (ví dụ: số thứ tự trong quầy dịch vụ).
Luôn sử dụng cụm từ này trong các thủ tục hành chính, thư từ chính thức hoặc giao dịch với cơ quan nhà nước. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
申請 (shinsei) = đăng ký/đơn đăng ký + 番号 (bangō) = số thứ tự. Cụm từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong các thủ tục hành chính hiện đại.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường đi kèm với các động từ như 入力する (nhập), 確認する (kiểm tra), 発行する (cấp). Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.