Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不合格

fugōkaku
na-adjective / noun★Trung cấp💡 không đạt, trượt

“試験に不合格だった。”

Tôi trượt kỳ thi.

trang trọng

Không đạt tiêu chuẩn quy định trong kỳ thi, kiểm tra, hoặc đánh giá.

彼は運転免許試験に不合格になった。

Anh ấy trượt kỳ thi sát hạch bằng lái xe.

製品検査で不合格品が見つかった。

Trong kiểm tra sản phẩm, phát hiện sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, kiểm định chất lượng sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

不合格率tỷ lệ trượt不合格者người trượt不合格基準tiêu chuẩn trượt

Từ đồng nghĩa

落第不通過

Từ trái nghĩa

合格通過

💡Mẹo hay

Phân biệt 不合格 và 落第

Cả hai đều nghĩa là 'trượt', nhưng 落第 thường chỉ dùng cho kỳ thi học thuật (như thi tốt nghiệp), trong khi 不合格 dùng rộng rãi hơn cho mọi loại kiểm định (thi lái xe, kiểm tra sản phẩm, v.v.).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 合格

合格 (gōkaku) nghĩa là 'đạt tiêu chuẩn', 'đỗ'. Luôn nhớ rằng 不 (bất) là phủ định, nên 不合格 = không đạt.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ Hán: 不 (bất, không) + 合格 (hợp cách, đạt tiêu chuẩn). 'Hợp cách' trong Hán Việt nghĩa là đạt yêu cầu, tiêu chuẩn. 'Bất hợp cách' nghĩa đen là 'không đạt tiêu chuẩn', sau trở thành thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, giáo dục, hoặc kiểm định. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
合格
đạt tiêu chuẩn
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.