Looking up...
“試験に不合格だった。”
Tôi trượt kỳ thi.
Không đạt tiêu chuẩn quy định trong kỳ thi, kiểm tra, hoặc đánh giá.
彼は運転免許試験に不合格になった。
Anh ấy trượt kỳ thi sát hạch bằng lái xe.
製品検査で不合格品が見つかった。
Trong kiểm tra sản phẩm, phát hiện sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, kiểm định chất lượng sản phẩm.
Cả hai đều nghĩa là 'trượt', nhưng 落第 thường chỉ dùng cho kỳ thi học thuật (như thi tốt nghiệp), trong khi 不合格 dùng rộng rãi hơn cho mọi loại kiểm định (thi lái xe, kiểm tra sản phẩm, v.v.).
合格 (gōkaku) nghĩa là 'đạt tiêu chuẩn', 'đỗ'. Luôn nhớ rằng 不 (bất) là phủ định, nên 不合格 = không đạt.
Bắt nguồn từ chữ Hán: 不 (bất, không) + 合格 (hợp cách, đạt tiêu chuẩn). 'Hợp cách' trong Hán Việt nghĩa là đạt yêu cầu, tiêu chuẩn. 'Bất hợp cách' nghĩa đen là 'không đạt tiêu chuẩn', sau trở thành thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, giáo dục, hoặc kiểm định. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.