Looking up...
“彼女は来年、大学受験を目指しています。”
Cô ấy đang hướng tới dự thi tuyển sinh đại học vào năm sau.
tham gia kỳ thi tuyển sinh vào trường học (đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp).
多くの学生が毎年、受験に挑戦します。
Hàng năm, rất nhiều học sinh tham gia kỳ thi tuyển sinh.
受験勉強で忙しい日々を送っています。
Tôi đang sống những ngày bận rộn với việc ôn thi tuyển sinh.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, liên quan đến kỳ thi cạnh tranh vào các trường chuyên nghiệp.
受験 nhấn mạnh hành động tham gia kỳ thi tuyển sinh (quá trình), trong khi 試験 chỉ chung kỳ thi (có thể là thi học kỳ, thi chứng chỉ, v.v.). Ví dụ: 期末試験 (thi cuối kỳ) không dùng 受験.
Chỉ dùng khi nói về kỳ thi tuyển sinh vào trường học (đại học, cấp 3, v.v.) có tính cạnh tranh. Không dùng cho kỳ thi chứng chỉ (VD: JLPT) hay thi học kỳ thông thường.
Từ ghép của hai kanji: 受 (thụ, nhận) + 験 (nghiệm, kiểm tra). Ban đầu mang nghĩa 'nhận sự kiểm tra', sau phát triển thành 'tham gia kỳ thi tuyển sinh' trong ngữ cảnh giáo dục Nhật Bản.
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ kỳ thi cụ thể (VD: 大学受験 - dự thi đại học, 高校受験 - dự thi cấp 3). Không dùng để chỉ các kỳ thi thông thường không mang tính cạnh tranh tuyển sinh.