Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

受験

jyuuken
noun / suru-verb★Trung cấp💡 dự thi tuyển sinh

“彼女は来年、大学受験を目指しています。”

Cô ấy đang hướng tới dự thi tuyển sinh đại học vào năm sau.

trang trọng

tham gia kỳ thi tuyển sinh vào trường học (đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp).

多くの学生が毎年、受験に挑戦します。

Hàng năm, rất nhiều học sinh tham gia kỳ thi tuyển sinh.

受験勉強で忙しい日々を送っています。

Tôi đang sống những ngày bận rộn với việc ôn thi tuyển sinh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, liên quan đến kỳ thi cạnh tranh vào các trường chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

受験勉強ôn thi tuyển sinh受験生thí sinh dự thi受験票phiếu dự thi受験会場điểm thi

Từ đồng nghĩa

試験を受ける入学試験受検

Từ trái nghĩa

合格する不合格になる

💡Mẹo hay

Phân biệt 受験 và 試験

受験 nhấn mạnh hành động tham gia kỳ thi tuyển sinh (quá trình), trong khi 試験 chỉ chung kỳ thi (có thể là thi học kỳ, thi chứng chỉ, v.v.). Ví dụ: 期末試験 (thi cuối kỳ) không dùng 受験.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 受験?

Chỉ dùng khi nói về kỳ thi tuyển sinh vào trường học (đại học, cấp 3, v.v.) có tính cạnh tranh. Không dùng cho kỳ thi chứng chỉ (VD: JLPT) hay thi học kỳ thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 受 (thụ, nhận) + 験 (nghiệm, kiểm tra). Ban đầu mang nghĩa 'nhận sự kiểm tra', sau phát triển thành 'tham gia kỳ thi tuyển sinh' trong ngữ cảnh giáo dục Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ kỳ thi cụ thể (VD: 大学受験 - dự thi đại học, 高校受験 - dự thi cấp 3). Không dùng để chỉ các kỳ thi thông thường không mang tính cạnh tranh tuyển sinh.

Phân tích từ

受
nhận, tham dự
root
+
験
kiểm tra, thi cử
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.