取り消し

torikeshi
hủy bỏ

注文を取り消したいのですが。

Tôi muốn hủy đơn hàng.


trang trọng

Hành động chính thức hủy bỏ một quyết định, hợp đồng, đơn hàng, hoặc sự kiện đã được thực hiện trước đó.

契約の取り消しを申し立てる。

Đệ đơn yêu cầu hủy bỏ hợp đồng.

この注文はまだ取り消し可能です。

Đơn hàng này vẫn có thể hủy bỏ được.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc giao dịch trực tuyến. Có thể kết hợp với các từ như '注文' (đơn hàng), '契約' (hợp đồng), '予約' (đặt chỗ), '申込み' (đăng ký).

Luật
trang trọng

Sự thu hồi, hủy bỏ hiệu lực của một văn bản, giấy phép, hoặc quyền lợi.

免許の取り消し処分を受ける。

Bị xử phạt thu hồi giấy phép.

Trong luật pháp Nhật Bản, '取り消し' có thể chỉ sự hủy bỏ hiệu lực pháp lý của một quyết định hành chính hoặc tư pháp.

Cụm từ kết hợp

注文の取り消しhủy đơn hàng契約の取り消しhủy hợp đồng免許の取り消しthu hồi giấy phép取り消し処分quyết định hủy bỏ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

取り消し不能cụm từ
không thể hủy bỏ
取り消し可能cụm từ
có thể hủy bỏ

Mẹo hay

Phân biệt 取り消し và キャンセル

'取り消し' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, trong khi 'キャンセル' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '注文の取り消し' (hủy đơn hàng chính thức) vs '注文をキャンセルする' (hủy đơn hàng thông thường).

Quy tắc vàng

Sử dụng 取り消し trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về việc hủy bỏ hợp đồng, giấy phép, hoặc quyết định hành chính, hãy ưu tiên dùng '取り消し' thay vì 'キャンセル' để thể hiện tính chính thức.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '取り' (lấy, thu hồi) + '消し' (xóa bỏ, hủy). '取り消す' (torikesu) là động từ gốc, chuyển sang danh từ '取り消し' (torikeshi). '消す' (kesu) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, mang nghĩa 'làm biến mất' hoặc 'hủy bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'キャンセル' (cancel) trong tiếng Nhật, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc giao dịch chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'キャンセル' thay thế.

Phân tích từ

取り
lấy, thu hồi (tiền tố thể hiện hành động hướng tới mục tiêu)
prefix
+
消し
xóa bỏ, hủy bỏ (dạng danh từ của động từ 消す 'kesu')
root
Từ Điển Nhật Việt