Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反対語

hantai-go
từ trái nghĩa

「暑い」の反対語は「寒い」です。

Từ trái nghĩa của "nóng" là "lạnh".


trang trọng

từ có nghĩa đối lập hoàn toàn với từ khác trong cùng ngữ cảnh

「行く」の反対語は「来る」です。

Từ trái nghĩa của "đi" là "đến".

「高い」の反対語は「安い」です。

Từ trái nghĩa của "đắt" là "rẻ".

反対語 thường được sử dụng trong ngữ pháp và học ngôn ngữ để phân biệt nghĩa của từ. Có thể tìm thấy trong từ điển đối nghĩa hoặc sách giáo khoa.

Cụm từ kết hợp

反対語を作るtạo từ trái nghĩa反対語を調べるtra cứu từ trái nghĩa

Từ đồng nghĩa

対義語反意語

Từ trái nghĩa

同義語類義語

Cụm từ liên quan

類義語word
từ có nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn đối lập
同義語word
từ có nghĩa hoàn toàn giống nhau

Mẹo hay

Phân biệt 反対語 và 類義語

反対語 là từ trái nghĩa hoàn toàn (ví dụ: nóng - lạnh), trong khi 類義語 là từ có nghĩa tương tự nhưng không đối lập (ví dụ: vui - hạnh phúc).

Quy tắc vàng

Cách tìm 反対語

Có thể tra cứu trong từ điển đối nghĩa, sử dụng tiền tố (ví dụ: bất- trong bất hợp pháp) hoặc hậu tố (ví dụ: -phi trong phi nghĩa), hoặc dựa vào ngữ cảnh sử dụng.

Nguồn gốc từ

反対 (hantai) nghĩa là "đối lập" + 語 (go) nghĩa là "từ". Kết hợp thành "từ đối lập".

Ghi chú sử dụng

反対語 thường được sử dụng trong ngữ pháp, giảng dạy ngôn ngữ, hoặc viết luận. Không nên nhầm lẫn với 同義語 (từ đồng nghĩa) hay 類義語 (từ gần nghĩa).

Phân tích từ

反対
đối lập, trái ngược
root
+
語
từ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.