Looking up...
「暑い」の反対語は「寒い」です。
Từ trái nghĩa của "nóng" là "lạnh".
từ có nghĩa đối lập hoàn toàn với từ khác trong cùng ngữ cảnh
「行く」の反対語は「来る」です。
Từ trái nghĩa của "đi" là "đến".
「高い」の反対語は「安い」です。
Từ trái nghĩa của "đắt" là "rẻ".
反対語 thường được sử dụng trong ngữ pháp và học ngôn ngữ để phân biệt nghĩa của từ. Có thể tìm thấy trong từ điển đối nghĩa hoặc sách giáo khoa.
反対語 là từ trái nghĩa hoàn toàn (ví dụ: nóng - lạnh), trong khi 類義語 là từ có nghĩa tương tự nhưng không đối lập (ví dụ: vui - hạnh phúc).
Có thể tra cứu trong từ điển đối nghĩa, sử dụng tiền tố (ví dụ: bất- trong bất hợp pháp) hoặc hậu tố (ví dụ: -phi trong phi nghĩa), hoặc dựa vào ngữ cảnh sử dụng.
反対 (hantai) nghĩa là "đối lập" + 語 (go) nghĩa là "từ". Kết hợp thành "từ đối lập".
反対語 thường được sử dụng trong ngữ pháp, giảng dạy ngôn ngữ, hoặc viết luận. Không nên nhầm lẫn với 同義語 (từ đồng nghĩa) hay 類義語 (từ gần nghĩa).