Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反らす

sorasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 uốn cong, làm cong

“背中を反らす。”

Uốn cong lưng.

chung

Làm cong một bộ phận cơ thể (lưng, cổ, cánh tay) về phía sau bằng cách kéo căng các cơ.

首を反らして空を見上げた。

Ngẩng cổ lên nhìn trời.

腰を反らすストレッチを行う。

Thực hiện động tác kéo căng lưng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục, yoga, hoặc khi mô tả cử động cơ thể.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Làm cho vật thể (như tấm ván, thanh kim loại) bị cong vênh do lực tác động.

熱で金属が反らす。

Kim loại bị cong vênh do nhiệt.

💡

Trong kỹ thuật, chỉ hiện tượng biến dạng vật liệu dưới tác động của nhiệt độ hoặc lực.

Cụm từ kết hợp

首を反らすngẩng cổ背中を反らすuốn cong lưng腰を反らすkéo căng lưng体を反らすuốn cong người

Từ đồng nghĩa

曲げるそらす

Từ trái nghĩa

曲がる丸める

💡Mẹo hay

Phân biệt 反らす và 曲げる

反らす chỉ sự 'làm cong về phía sau' (hướng ngược với trạng thái tự nhiên), trong khi 曲げる chỉ 'làm cong theo bất kỳ hướng nào'. Ví dụ: 曲げる có thể dùng cho 'gập tay', nhưng 反らす chỉ dùng cho 'ngửa tay về phía sau'.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

反らす luôn đi kèm với tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị biến dạng. Không dùng dưới dạng tự động từ (ví dụ: 背中が反らす ❌ → 背中を反らす ✅).

📖Nguồn gốc từ

Từ 反る (そる, 'bị cong') + 使役助動詞 'す' (làm cho). 反る bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'soru', liên quan đến khái niệm 'quay ngược' hoặc 'bị cong vênh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các bộ phận cơ thể (首, 背中, 腰) hoặc vật thể (板, 金属). Không dùng cho nghĩa 'làm cong theo ý muốn' (như uốn cây cảnh) mà chỉ ám chỉ sự biến dạng tự nhiên hoặc do lực tác động.

Phân tích từ

反
ngược, quay ngược
root
+
ら
hướng vào
suffix
+
す
làm cho
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.