Looking up...
“背中を反らす。”
Uốn cong lưng.
Làm cong một bộ phận cơ thể (lưng, cổ, cánh tay) về phía sau bằng cách kéo căng các cơ.
首を反らして空を見上げた。
Ngẩng cổ lên nhìn trời.
腰を反らすストレッチを行う。
Thực hiện động tác kéo căng lưng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục, yoga, hoặc khi mô tả cử động cơ thể.
Làm cho vật thể (như tấm ván, thanh kim loại) bị cong vênh do lực tác động.
熱で金属が反らす。
Kim loại bị cong vênh do nhiệt.
Trong kỹ thuật, chỉ hiện tượng biến dạng vật liệu dưới tác động của nhiệt độ hoặc lực.
反らす chỉ sự 'làm cong về phía sau' (hướng ngược với trạng thái tự nhiên), trong khi 曲げる chỉ 'làm cong theo bất kỳ hướng nào'. Ví dụ: 曲げる có thể dùng cho 'gập tay', nhưng 反らす chỉ dùng cho 'ngửa tay về phía sau'.
反らす luôn đi kèm với tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị biến dạng. Không dùng dưới dạng tự động từ (ví dụ: 背中が反らす ❌ → 背中を反らす ✅).
Từ 反る (そる, 'bị cong') + 使役助動詞 'す' (làm cho). 反る bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'soru', liên quan đến khái niệm 'quay ngược' hoặc 'bị cong vênh'.
Thường đi kèm với các bộ phận cơ thể (首, 背中, 腰) hoặc vật thể (板, 金属). Không dùng cho nghĩa 'làm cong theo ý muốn' (như uốn cây cảnh) mà chỉ ám chỉ sự biến dạng tự nhiên hoặc do lực tác động.