Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

曲げる

mageru
verb★Trung cấp💡 uốn, bẻ cong

“彼は紙を曲げて折り紙を作った。”

Anh ấy đã uốn cong tờ giấy để gấp đồ chơi origami.

literal

làm cong, bẻ cong (vật thể cứng, kim loại, giấy)

金属の棒を曲げる。

Uốn cong thanh kim loại.

紙を曲げずにまっすぐに切る。

Cắt giấy thẳng mà không làm cong.

💡

Thường dùng cho vật liệu cứng như kim loại, gỗ, giấy. Không dùng cho vật liệu mềm như vải.

figurative

bẻ cong quy tắc, luật lệ, sự thật (nghĩa bóng)

彼は規則を曲げてまで目的を達成しようとした。

Anh ấy đã cố gắng đạt mục đích bằng cách bẻ cong quy tắc.

事実を曲げて報告する。

Báo cáo sai lệch sự thật.

💡

Thường đi với các từ chỉ quy tắc, luật lệ, sự thật. Có hàm ý tiêu cực.

literal

làm cong (cơ thể, bộ phận cơ thể)

彼女は腰を曲げて荷物を拾った。

Cô ấy cúi người xuống nhặt đồ.

💡

Thường dùng cho tư thế cơ thể như cúi, gập.

Cụm từ kết hợp

規則を曲げるbẻ cong quy tắc事実を曲げるbóp méo sự thật腰を曲げるcúi người金属を曲げるuốn kim loại紙を曲げるlàm cong giấy

Từ đồng nghĩa

折る捻る歪める

Từ trái nghĩa

伸ばすまっすぐにする

Cụm từ liên quan

曲げるところcụm từ
điểm uốn cong, điểm giới hạn
曲げる力cụm từ
lực uốn cong

💡Mẹo hay

Phân biệt 曲げる và 折る

曲げる dùng cho vật liệu cứng (kim loại, gỗ) khi tác động lực để tạo hình cong. 折る dùng cho vật liệu dễ gãy (giấy, que tre) khi tác động lực mạnh gây đứt gãy. Ví dụ: 紙を曲げる (làm cong giấy) nhưng 紙を折る (gấp giấy).

⚡Quy tắc vàng

曲げる trong ngữ cảnh xã hội

Khi 曲げる được dùng với nghĩa bóng (bẻ cong quy tắc, sự thật), thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tác động như 規則 (quy tắc), 法律 (pháp luật), 事実 (sự thật). Luôn mang hàm ý tiêu cực về sự gian dối hoặc thoái thác trách nhiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 曲 (khúc, cong) + げる (hậu tố tạo động từ). Chữ 曲 vốn chỉ hình dạng cong, quằn quại. Trong tiếng Nhật, 曲げる mở rộng nghĩa từ nghĩa đen (làm cong) sang nghĩa bóng (bẻ cong quy tắc, sự thật).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh vật lý, 曲げる nhấn mạnh hành động tác động lực để tạo hình cong. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực (làm sai lệch, gian dối). 3. Không dùng cho vật liệu quá mềm như vải hay cao su (dùng 曲げる cho vật liệu cứng, 折る cho vật liệu dễ gãy).

Phân tích từ

曲
cong, khúc, quằn quại
root
+
げる
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.