Looking up...
“彼は紙を曲げて折り紙を作った。”
Anh ấy đã uốn cong tờ giấy để gấp đồ chơi origami.
làm cong, bẻ cong (vật thể cứng, kim loại, giấy)
金属の棒を曲げる。
Uốn cong thanh kim loại.
紙を曲げずにまっすぐに切る。
Cắt giấy thẳng mà không làm cong.
Thường dùng cho vật liệu cứng như kim loại, gỗ, giấy. Không dùng cho vật liệu mềm như vải.
bẻ cong quy tắc, luật lệ, sự thật (nghĩa bóng)
彼は規則を曲げてまで目的を達成しようとした。
Anh ấy đã cố gắng đạt mục đích bằng cách bẻ cong quy tắc.
事実を曲げて報告する。
Báo cáo sai lệch sự thật.
Thường đi với các từ chỉ quy tắc, luật lệ, sự thật. Có hàm ý tiêu cực.
làm cong (cơ thể, bộ phận cơ thể)
彼女は腰を曲げて荷物を拾った。
Cô ấy cúi người xuống nhặt đồ.
Thường dùng cho tư thế cơ thể như cúi, gập.
曲げる dùng cho vật liệu cứng (kim loại, gỗ) khi tác động lực để tạo hình cong. 折る dùng cho vật liệu dễ gãy (giấy, que tre) khi tác động lực mạnh gây đứt gãy. Ví dụ: 紙を曲げる (làm cong giấy) nhưng 紙を折る (gấp giấy).
Khi 曲げる được dùng với nghĩa bóng (bẻ cong quy tắc, sự thật), thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tác động như 規則 (quy tắc), 法律 (pháp luật), 事実 (sự thật). Luôn mang hàm ý tiêu cực về sự gian dối hoặc thoái thác trách nhiệm.
Từ kanji 曲 (khúc, cong) + げる (hậu tố tạo động từ). Chữ 曲 vốn chỉ hình dạng cong, quằn quại. Trong tiếng Nhật, 曲げる mở rộng nghĩa từ nghĩa đen (làm cong) sang nghĩa bóng (bẻ cong quy tắc, sự thật).
1. Trong ngữ cảnh vật lý, 曲げる nhấn mạnh hành động tác động lực để tạo hình cong. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực (làm sai lệch, gian dối). 3. Không dùng cho vật liệu quá mềm như vải hay cao su (dùng 曲げる cho vật liệu cứng, 折る cho vật liệu dễ gãy).