Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

そらす

sorasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 làm lệch hướng, tránh né

“彼は話をそらした。”

Anh ấy đã tránh né câu chuyện.

chung

làm lệch khỏi hướng ban đầu, thay đổi hướng đi

矢が的に当たらなかった。矢をそらした。

Mũi tên không trúng đích. Nó đã bị lệch hướng.

彼女は質問をそらして答えなかった。

Cô ấy tránh né câu hỏi và không trả lời.

💡

Thường dùng cho vật thể di chuyển (tên, bóng, ánh nhìn) hoặc chủ đề trừu tượng (cuộc trò chuyện).

chung

làm trệch khỏi mục tiêu ban đầu, trốn tránh trách nhiệm

彼は責任をそらした。

Anh ấy đã trốn tránh trách nhiệm.

💡

Dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc xã hội khi ai đó né tránh nghĩa vụ.

Cụm từ kết hợp

話をそらすtránh né câu chuyện視線をそらすtránh nhìn, nhìn đi chỗ khác矢をそらすlàm lệch mũi tên責任をそらすtrốn tránh trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

逸らすかわす

Từ trái nghĩa

向ける集中する

Cụm từ liên quan

目をそらすcụm từ
tránh nhìn, nhìn đi chỗ khác
話を逸らすcụm từ
lạc đề trong cuộc trò chuyện

💡Mẹo hay

Phân biệt そらす và 逸らす

そらす thường dùng cho hành động chủ động (ai đó làm lệch hướng), trong khi 逸らす thiên về kết quả bị động (hướng bị lệch). Ví dụ: 矢をそらす (làm lệch mũi tên) vs 矢が逸れた (mũi tên bị lệch).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

そらす + を + [vật bị lệch]. Luôn cần đối tượng chịu tác động. Không dùng trống không (例: ×彼はそらした).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật 逸らす (逸 = dật = tránh, né; らす = hậu tố causative). Kanji 逸 thường dùng trong nghĩa 'lạc đề, lạc hướng' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Đi kèm với を (object marker) chỉ vật bị lệch hướng. 2. Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (trách nhiệm). 3. Trong hội thoại, thường dùng thể bị động (例: 目がそらされる - ánh nhìn bị tránh đi).

Phân tích từ

空
bầu trời (trong từ そら)
root
+
す
hậu tố causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.