Looking up...
“彼は話をそらした。”
Anh ấy đã tránh né câu chuyện.
làm lệch khỏi hướng ban đầu, thay đổi hướng đi
矢が的に当たらなかった。矢をそらした。
Mũi tên không trúng đích. Nó đã bị lệch hướng.
彼女は質問をそらして答えなかった。
Cô ấy tránh né câu hỏi và không trả lời.
Thường dùng cho vật thể di chuyển (tên, bóng, ánh nhìn) hoặc chủ đề trừu tượng (cuộc trò chuyện).
làm trệch khỏi mục tiêu ban đầu, trốn tránh trách nhiệm
彼は責任をそらした。
Anh ấy đã trốn tránh trách nhiệm.
Dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc xã hội khi ai đó né tránh nghĩa vụ.
そらす thường dùng cho hành động chủ động (ai đó làm lệch hướng), trong khi 逸らす thiên về kết quả bị động (hướng bị lệch). Ví dụ: 矢をそらす (làm lệch mũi tên) vs 矢が逸れた (mũi tên bị lệch).
そらす + を + [vật bị lệch]. Luôn cần đối tượng chịu tác động. Không dùng trống không (例: ×彼はそらした).
Từ gốc Hán-Nhật 逸らす (逸 = dật = tránh, né; らす = hậu tố causative). Kanji 逸 thường dùng trong nghĩa 'lạc đề, lạc hướng' trong tiếng Nhật.
1. Đi kèm với を (object marker) chỉ vật bị lệch hướng. 2. Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (trách nhiệm). 3. Trong hội thoại, thường dùng thể bị động (例: 目がそらされる - ánh nhìn bị tránh đi).