Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

原稿

genkō
bản thảo

この原稿はまだ完成していません。

Bản thảo này vẫn chưa hoàn thành.


trang trọng

Bản viết tay hoặc bản nháp của một tác phẩm văn học, bài báo, bài luận, hay tài liệu trước khi xuất bản.

編集者は原稿を何度も見直しました。

Biên tập viên đã xem xét bản thảo nhiều lần.

この小説の原稿は100ページ以上あります。

Bản thảo tiểu thuyết này dài hơn 100 trang.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, văn học. Có thể là bản viết tay hoặc bản đánh máy.

Cụm từ kết hợp

原稿用紙giấy viết thảo原稿料thù lao viết bài原稿整理chỉnh sửa bản thảo

Từ đồng nghĩa

草稿下書き

Từ trái nghĩa

完成原稿最終稿

Mẹo hay

Phân biệt 原稿 và 草稿

原稿 thường chỉ bản thảo của một tác phẩm hoàn chỉnh (bài báo, tiểu thuyết), trong khi 草稿 chỉ bản nháp sơ khai, chưa hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 原稿 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

原稿 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xuất bản, biên tập, hoặc viết lách chuyên nghiệp. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến viết lách.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 原 (nguyên, gốc) + 稿 (cảo, bản thảo). 原 chỉ trạng thái ban đầu, 稿 chỉ bản viết. Kết hợp tạo thành nghĩa 'bản thảo ban đầu'.

Ghi chú sử dụng

原稿 có thể là bản thảo viết tay hoặc đánh máy, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như báo chí, xuất bản. Không nên nhầm lẫn với 完成原稿 (bản thảo hoàn chỉnh) hay 原稿用紙 (giấy viết thảo).

Phân tích từ

原
nguyên, gốc, ban đầu
kanji
+
稿
bản thảo, bản viết
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.