Looking up...
この原稿はまだ完成していません。
Bản thảo này vẫn chưa hoàn thành.
Bản viết tay hoặc bản nháp của một tác phẩm văn học, bài báo, bài luận, hay tài liệu trước khi xuất bản.
編集者は原稿を何度も見直しました。
Biên tập viên đã xem xét bản thảo nhiều lần.
この小説の原稿は100ページ以上あります。
Bản thảo tiểu thuyết này dài hơn 100 trang.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, văn học. Có thể là bản viết tay hoặc bản đánh máy.
原稿 thường chỉ bản thảo của một tác phẩm hoàn chỉnh (bài báo, tiểu thuyết), trong khi 草稿 chỉ bản nháp sơ khai, chưa hoàn chỉnh.
原稿 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xuất bản, biên tập, hoặc viết lách chuyên nghiệp. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến viết lách.
Từ ghép của kanji 原 (nguyên, gốc) + 稿 (cảo, bản thảo). 原 chỉ trạng thái ban đầu, 稿 chỉ bản viết. Kết hợp tạo thành nghĩa 'bản thảo ban đầu'.
原稿 có thể là bản thảo viết tay hoặc đánh máy, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như báo chí, xuất bản. Không nên nhầm lẫn với 完成原稿 (bản thảo hoàn chỉnh) hay 原稿用紙 (giấy viết thảo).