Looking up...
このレポートはまだ草稿段階です。
Báo cáo này vẫn đang ở giai đoạn bản nháp.
Bản nháp ban đầu của một văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm chưa hoàn thiện.
法律の草稿を提出する前に、必ず見直しを行ってください。
Hãy chắc chắn xem xét lại bản nháp luật trước khi nộp.
小説の草稿を書き上げたところです。
Tôi vừa hoàn thành bản nháp tiểu thuyết.
Thường dùng trong văn viết hành chính, văn học hoặc kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 下書き (bản nháp sơ bộ) hay 原稿 (bản thảo hoàn chỉnh).
草稿: Bản nháp đầu tiên, chưa hoàn thiện. 下書き: Bản nháp sơ bộ, thường viết tay. 原稿: Bản thảo hoàn chỉnh, sẵn sàng xuất bản.
Chỉ dùng khi đề cập đến bản nháp CHƯA HOÀN THIỆN của văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm. Không dùng cho bản nháp đã hoàn thiện 80% trở lên.
Từ Hán-Việt: 草 (thảo) nghĩa là 'thô sơ, chưa hoàn thiện' + 稿 (cảo) nghĩa là 'bản thảo'. Kết hợp thành 'bản nháp' từ thời kỳ cổ đại trong văn hóa chữ Hán.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động như 書く (viết), 修正する (sửa), 提出する (nộp).