Looking up...
この記事の原稿料はいくらですか?
Tiền thù lao viết bài cho bài báo này là bao nhiêu?
Tiền thù lao trả cho tác giả viết bài, bài luận, bài báo, hoặc tác phẩm văn học.
彼は雑誌に寄稿するたびに原稿料を受け取っている。
Mỗi lần đóng góp bài viết cho tạp chí, anh ấy đều nhận tiền thù lao viết bài.
原稿料の支払いは通常、原稿提出後に行われます。
Việc thanh toán tiền thù lao thường được thực hiện sau khi nộp bản thảo.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, hoặc viết lách chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 執筆料 (shippitsuryō) hoặc 原稿代 (genkōdai) tùy ngữ cảnh.
原稿料 thường dùng cho các tác phẩm dài (sách, báo) hoặc hợp đồng dài hạn, trong khi 執筆料 thiên về các bài viết ngắn (bài báo, blog) hoặc theo dự án. Tuy nhiên, hai từ này có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Khi đề cập đến tiền thù lao trong hợp đồng viết bài, nên sử dụng 原稿料 hoặc 執筆料 thay vì các thuật ngữ chung chung như 報酬 (thù lao) để tránh nhầm lẫn.
原稿 (genkō: bản thảo, bản viết) + 料 (ryō: phí, tiền thù lao). Kết hợp thành nghĩa 'tiền thù lao cho việc viết bản thảo'.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường liên quan đến hợp đồng viết bài, bài báo, sách, hoặc nội dung xuất bản. Không dùng cho các khoản tiền thù lao không liên quan đến viết lách (ví dụ: thù lao biểu diễn).