Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

原稿料

genkōryō
thù lao viết bài

この記事の原稿料はいくらですか?

Tiền thù lao viết bài cho bài báo này là bao nhiêu?


Kinh doanh
trang trọng

Tiền thù lao trả cho tác giả viết bài, bài luận, bài báo, hoặc tác phẩm văn học.

彼は雑誌に寄稿するたびに原稿料を受け取っている。

Mỗi lần đóng góp bài viết cho tạp chí, anh ấy đều nhận tiền thù lao viết bài.

原稿料の支払いは通常、原稿提出後に行われます。

Việc thanh toán tiền thù lao thường được thực hiện sau khi nộp bản thảo.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, hoặc viết lách chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 執筆料 (shippitsuryō) hoặc 原稿代 (genkōdai) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

原稿料を受け取るnhận tiền thù lao viết bài原稿料を支払うtrả tiền thù lao viết bài原稿料が高いthù lao viết bài cao原稿料を交渉するđàm phán tiền thù lao

Từ đồng nghĩa

執筆料原稿代原稿の報酬

Mẹo hay

Phân biệt 原稿料 và 執筆料

原稿料 thường dùng cho các tác phẩm dài (sách, báo) hoặc hợp đồng dài hạn, trong khi 執筆料 thiên về các bài viết ngắn (bài báo, blog) hoặc theo dự án. Tuy nhiên, hai từ này có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng

Khi đề cập đến tiền thù lao trong hợp đồng viết bài, nên sử dụng 原稿料 hoặc 執筆料 thay vì các thuật ngữ chung chung như 報酬 (thù lao) để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

原稿 (genkō: bản thảo, bản viết) + 料 (ryō: phí, tiền thù lao). Kết hợp thành nghĩa 'tiền thù lao cho việc viết bản thảo'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường liên quan đến hợp đồng viết bài, bài báo, sách, hoặc nội dung xuất bản. Không dùng cho các khoản tiền thù lao không liên quan đến viết lách (ví dụ: thù lao biểu diễn).

Phân tích từ

原稿
bản thảo, bản viết
noun
+
料
phí, tiền thù lao
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.