Looking up...
この絵の原本はどこに保管されていますか。
Bản gốc của bức tranh này được lưu giữ ở đâu?
Bản gốc, bản chính, nguyên bản (không phải bản sao hay phiên bản sửa đổi)
原本を確認しないと、コピーとの違いがわからない。
Nếu không kiểm tra bản gốc thì không thể biết sự khác biệt với bản sao.
この文書の原本を提出してください。
Vui lòng nộp bản gốc của tài liệu này.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc quản lý tài liệu quan trọng.
Vốn dĩ, ban đầu, từ đầu (thể hiện trạng thái ban đầu không thay đổi)
原本は静かな町だったが、今はにぎやかだ。
Làng vốn dĩ yên tĩnh nhưng giờ đã trở nên náo nhiệt.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc sự vật.
原本 nhấn mạnh vào tính 'nguyên bản, không sao chép', thường dùng cho tài liệu/tác phẩm. 本物 nhấn mạnh vào tính 'thật, không giả', dùng cho vật phẩm nói chung (ví dụ: 本物のダイヤモンド).
Dùng khi đề cập đến bản gốc của tài liệu, tác phẩm nghệ thuật, hoặc phiên bản không bị chỉnh sửa. Không dùng cho vật phẩm thông thường (ví dụ: không nói '原本の時計' cho đồng hồ thật).
Từ Hán-Nhật: 原 (nguyên) + 本 (bản). Nghĩa đen là 'nguồn gốc ban đầu'.
原本 thường được dùng trong văn bản chính thức, tài liệu quan trọng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Không nên nhầm lẫn với '原文' (nguyên văn) hay '原稿' (bản thảo).